| 10/04/2026 | Đại trà | 9 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | E107 | 25CVL1 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh học động vật | Linh Trung | F204 | 1 | TS. Tô Minh Quân |
| 09/04/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | I34 | 24HOH-CLC1 | Trần Ngọc Mai |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Vi sinh thú y | Linh Trung | G301 | 1 | Đinh Thị Lan Anh |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Hóa Hữu cơ 2 | Linh Trung | NDH6.8 | 23HOHB | Trần Thu Phương |
| 09/04/2026 | Đại trà | 2.5-5 | Cơ sở ngành Vật lý y khoa | Linh Trung | E205 | 24VYK1 | Trần Thiện Thanh |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Khí tượng học đại cương | Linh Trung | NĐH7.5 | 24HDH | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-8 | An toan PTN | Linh Trung | F306 | 25KVL1 | Tống Hòang Tuấn |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-8 | An toan PTN | Linh Trung | F306 | 25KVL1 | Tống Hòang Tuấn |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ nghệ mô | Linh Trung | E303 | 1 | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | MSC10109 | Linh Trung | NĐH 7.5 | 23MM | Đặng Vinh Quang |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Thủy địa hóa | Linh Trung | D209 | 23KDC | Lê Thị Thúy Vân |
| 09/04/2026 | Đại trà | 7-->11 | TK HTXLNT | Linh Trung | NĐH. 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Động vật học | Linh Trung | E.105 | Sinh học | Phùng Lê Cang |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Động vật học | Linh Trung | F.304 | Sinh học | Phùng Lê Cang |
| 09/04/2026 | Đại trà | 2-4 | Quản lý CTR ĐT và CN | Linh Trung | 5.7 | 23QMT | Trần Bích Châu |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh thái môi trường | Linh Trung | E305 | 24KMT2 | Đặng Diệp Yến Nga |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích sắc ký | Linh Trung | D108 | 23HOH | Nguyễn Ánh Mai |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Vi sinh thú y | Linh Trung | G301 | 1 | Đinh Thị Lan Anh |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Kỹ thuật vi sinh | Linh Trung | E202 | 1 | Đinh Thị Lan Anh |
| 08/04/2026 | Đại trà | 1-5 | BIO10413: Sinh hóa thực phẩm | Linh Trung | NDH 5.7 | 22SH | Đỗ Thị Hồng |
| 08/04/2026 | Đại trà | 1-5 | BIO10402 | Linh Trung | I33 | Enzyme học | Trần Quốc Tuấn |
| 08/04/2026 | Đại trà | 1-4 | MST10304 | Linh Trung | E204 | 23CBD | Đặng Vinh Quang |
| 08/04/2026 | Đại trà | 1 | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | Linh Trung | E308 | 24CVL1 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 08/04/2026 | Đại trà | 14 | Cac huong phap toan ly | Linh Trung | F104 | VLYK | Võ Lương Hồng Phước |