| 02/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F302 | 24_3 | Lê Thị Bích Nga |
| 31/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Công nghệ sinh khối và Năng lượng sinh học | Linh Trung | NĐH 5.9 | Hóa học | Đái Huệ Ngân |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh học động vật | Linh Trung | F204 | 1 | TS. Tô Minh Quân |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Ứng dụng vật liệu sinh học trong thực phẩm chức năng | Linh Trung | F205 | 1 | ThS. Phan Thị Hiếu Nghĩa |
| 02/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Môi trường đại cương | Linh Trung | E201 | 25=1 | Trương Thị Cẩm Trang |
| 08/04/2026 | Đại trà | 1-5 | BIO10413: Sinh hóa thực phẩm | Linh Trung | NDH 5.7 | 22SH | Đỗ Thị Hồng |
| 02/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ thuật phân tử trong chẩn đoán | Linh Trung | D210 | 23YS | Nguyễn Thị Mỹ Nương |
| 02/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | Linh Trung | E308 | 23DVT Nhung | Trần Tuấn Kiệt |
| 02/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | E209 | K2024 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 02/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D207 | K2023 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 02/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Công nghệ Môi trường | Linh Trung | E304 | 24KMT2 | Nguyễn Thị Như Ngọc |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Vi sinh thú y | Linh Trung | G301 | 1 | Đinh Thị Lan Anh |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Xử lý ảnh | Linh Trung | NĐH 5.5 | 23VLH1 | Nguyễn Duy Thông |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Dịch tễ học môi trường | Linh Trung | E 310 | 23KMT | Trần Công Thành |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh thái môi trường | Linh Trung | F304 | 24CMT | Đặng Diệp Yến Nga |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | E211 | KVL2 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Đo và thiết bị đo | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | Lê Trung Khanh |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh học cơ sở | Linh Trung | E206 | 24KVL2 | Trần Quang Minh |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Sinh học cơ sở | Linh Trung | F306 | 24KVL1 | Trần Quang Minh |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Xử Lý Ngôn Ngữ Tự Nhiên | Linh Trung | P.6.7 | 23TTH_KDL | Huỳnh Thanh Sơn |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | E.104 | 25CVL1 | Nguyễn Thị Hồng Hoa |
| 04/04/2026 | Đại trà | 5 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | D.105 | 25KVL2 | Nguyễn Thị Hồng Hoa |
| 06/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | cs2:F305 | 25KVL1 | Vũ Hồng Vận |
| 03/04/2026 | Đại trà | 9 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | E107 | 25CVL1 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 04/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật liệu y sinh chức năng | Linh Trung | D207 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |