| 30/03/2026 | Đại trà | 3.5-6 | Kiến tạo | Linh Trung | NDH6.4 | 23DCH | Phạm Thanh Thùy |
| 27/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Dịch tễ học môi trường | Linh Trung | E310 | 22KMT | Trần Công Thành |
| 03/04/2026 | Đại trà | 5-8 | Quản lý tổng hợp tài nguyên nước | Linh Trung | D208 | 22QMT | Bùi Việt Hưng |
| 03/04/2026 | Sau đại học | 18g00, Thứ 6 | Cấu trúc dữ liệu | Linh Trung | I63 | BTKT- khóa tháng 3/2026 | TS. Lê Thanh Tùng |
| 31/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Viễn thám và giải đoán ảnh | Linh Trung | NDH7.4 | DCH23 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 31/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Cơ sở QLTN&MT | Linh Trung | D211 | 24QMT | Lê Hoàng Anh |
| 01/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích hệ thống Môi trường | Linh Trung | E206 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc ễn |
| 31/03/2026 | Đại trà | 6-10 | BIO10415 - Những vấn đề mới trong Sinh hóa học | Linh Trung | E306 | 23SH | Trần Thị Diễm Hương |
| 02/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F302 | 24_3 | Lê Thị Bích Nga |
| 31/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Công nghệ sinh khối và Năng lượng sinh học | Linh Trung | NĐH 5.9 | Hóa học | Đái Huệ Ngân |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh học động vật | Linh Trung | F204 | 1 | TS. Tô Minh Quân |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Ứng dụng vật liệu sinh học trong thực phẩm chức năng | Linh Trung | F205 | 1 | ThS. Phan Thị Hiếu Nghĩa |
| 02/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Môi trường đại cương | Linh Trung | E201 | 25=1 | Trương Thị Cẩm Trang |
| 08/04/2026 | Đại trà | 1-5 | BIO10413: Sinh hóa thực phẩm | Linh Trung | NDH 5.7 | 22SH | Đỗ Thị Hồng |
| 02/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ thuật phân tử trong chẩn đoán | Linh Trung | D210 | 23YS | Nguyễn Thị Mỹ Nương |
| 02/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | Linh Trung | E308 | 23DVT Nhung | Trần Tuấn Kiệt |
| 02/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | E209 | K2024 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 02/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D207 | K2023 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 02/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Công nghệ Môi trường | Linh Trung | E304 | 24KMT2 | Nguyễn Thị Như Ngọc |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Vi sinh thú y | Linh Trung | G301 | 1 | Đinh Thị Lan Anh |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Xử lý ảnh | Linh Trung | NĐH 5.5 | 23VLH1 | Nguyễn Duy Thông |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Dịch tễ học môi trường | Linh Trung | E 310 | 23KMT | Trần Công Thành |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh thái môi trường | Linh Trung | F304 | 24CMT | Đặng Diệp Yến Nga |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | E211 | KVL2 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Đo và thiết bị đo | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | Lê Trung Khanh |