| 20/04/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa hữu cơ 1 | Linh Trung | C36 | 24HOH-CLC1 | Trần Ngọc Mai |
| 23/04/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | I34 | 24CLC1 | Trần Ngọc Mai |
| 20/04/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | Hóa hữu cơ 1 | Trần Ngọc Mai |
| 12/05/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa hữu cơ 1 (Bài tập) | Nguyễn Văn Cừ | I76 | 24HOH1TN | Trần Ngọc Mai |
| 12/05/2026 | Đại trà | 4-6 | Hóa hữu cơ 1 (Bài tập) | Nguyễn Văn Cừ | I76 | 24HOH-TN | Trần Ngọc Mai |
| 12/05/2026 | Đề án | 4-6 | Vật liệu Vô cơ | Nguyễn Văn Cừ | I41 | 23CKH | Huỳnh Tấn Vũ |
| 18/05/2026 | Đề án | 4-6 | Hợp chất thiên nhiên | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | CLC | Đặng Hoàng Phú |
| 26/05/2026 | Đề án | 4-6 | Hoá Hữu cơ 1 (Bài tập) | Nguyễn Văn Cừ | I76 | 24HOH1-TN | Trần Ngọc Mai |
| 11/06/2026 | Đề án | 4-6 | Các phương pháp phân tích môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 24DKD | Trần Thị Thu Dung |
| 12/06/2026 | Đề án | 4-6 | Anten và truyền sóng | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 23DTV_CLC1 | Ngô Thanh Hãi |
| 23/06/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa HC2 | Nguyễn Văn Cừ | I41 | 24-CLC | Nguyễn Trí Hiếu |
| 23/06/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa HC2 | Nguyễn Văn Cừ | I41 | 24-CLC | Nguyễn Trí Hiếu |
| 04/04/2026 | Đại trà | 5 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | D.105 | 25KVL2 | Nguyễn Thị Hồng Hoa |
| 15/07/2026 | Đề án | 5 | Quản lý tổng hợp lưu vực | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 2023CLC | Bùi Việt Hưng |
| 09/03/2026 | Đại trà | 5-10 | DI Truyền Học | Linh Trung | E201 | 24CS1 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 03/06/2026 | Đại trà | 5-10 | Thực hành phương pháp tính | Linh Trung | D201 | CQ2024/4 | Nguyễn Minh Nhân |
| 24/07/2026 | Đề án | 5-7.5 | Bt HC2 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 24HOH-CLC2 | Trần Hoài Tú |
| 03/04/2026 | Đại trà | 5-8 | Quản lý tổng hợp tài nguyên nước | Linh Trung | D208 | 22QMT | Bùi Việt Hưng |
| 08/04/2026 | Đại trà | 5-8 | Phuong phap toan ly | Linh Trung | NDH5.4 | 24HDH | Võ Lương Hồng Phước |
| 29/05/2026 | Đại trà | 5-8 | Khởi nghiệp sáng tạo | Linh Trung | D-105 | 2025 | Trương Chí Cường |
| 09/06/2026 | Đại trà | 5-8 | Khởi nghiệp sáng tạo | Linh Trung | D105 | 2025 | Trương Chí Cường |
| 29/05/2026 | Đại trà | 5-9 | Quản lý Tài nguyên nước | Linh Trung | D208 | 22QMT | Bùi việt hưng |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 6 - 12 | Sinh hóa và Thực nghiệm | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | CNSH - K35 | Trần Quốc Tuấn |
| 16/03/2026 | Đề án | 6_9 | Khoa học môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C01 | 25DKD1 | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 18/03/2026 | Đề án | 6_9 | Khoa học môi trường | Nguyễn Văn Cừ | I33 | 25DKD2 | Nguyễn Thị Phương Thảo |