| 02/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Khoa học môi trường | Linh Trung | E211 | 25KMT1 | Trần Thị Thu Dung |
| 16/03/2026 | Đề án | 6_9 | Khoa học môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C01 | 25DKD1 | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 18/03/2026 | Đề án | 6_9 | Khoa học môi trường | Nguyễn Văn Cừ | I33 | 25DKD2 | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 30/03/2026 | Đề án | 6-9 | Khoa học môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C01 | KHMT/DKD1 | Trần Công Thành |
| 01/04/2026 | Đề án | 6-9 | Khoa học môi trường | Nguyễn Văn Cừ | I33 | 25KMT DKD2 | Trần Công Thành |
| 22/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | F301 | 25CMT1 | Trần Công Thành |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Khoa học môi trường | Linh Trung | D211 | 25CMT2 | Trần Công Thành |
| 13/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Khoa học môi trường | Linh Trung | D 211 | 25CMT2 | Trần Công Thành |
| 18/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | F 206 | 25KMT2 | Trần Công Thành |
| 01/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | F 206 | 25KMT2 | Trần Công Thành |
| 03/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | NĐH 6.7 | 25QMT | Phạm Việt Hải |
| 05/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học bề mặt chất rắn | Linh Trung | NĐH 7.8 | 23MM | Vũ Hoàng Nam |
| 05/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Khí tượng học đại cương | Linh Trung | NĐH7.5 | 24HDH | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Khí tượng học đại cương | Linh Trung | NĐH7.5 | 24HDH | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 11/06/2026 | Đại trà | 6-8 | Khí tượng học đại cương | Linh Trung | NĐH7.5 | 24HDH | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 06/03/2026 | Đại trà | 1-4 | ISO14000 và kiểm toán Môi trường | Linh Trung | 5.10 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc |
| 15/06/2026 | Đề án | 6-10 | ISO14000 và các tiêu chuẩn MT Quốc tế | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23CLC KMT | 0669- Nguyễn Bích Ngọc |
| 11/04/2026 | Đại trà | 1-6 | IoT và hệ thống nhúng | Nguyễn Văn Cừ | 306 | VLH23 | Phạm Xuân Hiển |
| 18/05/2026 | Đề án | 4-6 | Hợp chất thiên nhiên | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | CLC | Đặng Hoàng Phú |
| 06/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Hợp chất dị vòng | Linh Trung | E208 | 1 | Trần Hoàng Phương |
| 25/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Hợp chất dị vòng | Linh Trung | E208 | 1 | Trần Hoàng Phương |
| 04/02/2026 | Sau đại học | Thứ Tư (18g00) | Học máy nâng cao | Linh Trung | C33 | HP1 K35/2025 | TS. Lê Thanh Tùng; TS. Trần Duy Hoàng |
| 12/08/2026 | Sau đại học | 13-16 | Hoá vô cơ ứng dụng | Nguyễn Văn Cừ | I38 | 731 | Huỳnh Tấn Vũ |
| 26/08/2026 | Sau đại học | 13-16 | Hoá vô cơ ứng dụng | Nguyễn Văn Cừ | I38 | Hoá hữu cơ - Giảng dạy hoá học thực nghiệm | Huỳnh Tấn Vũ |
| 07/04/2026 | Đại trà | 7-10 | Hoá Vô cơ 2 | Linh Trung | F303 | 24HOH1 | Nguyễn Thị Mai Loan |