| 22/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Biến tính bề mặt vật liệu | Linh Trung | E307 | 23MM | Trần Thị Minh Thư |
| 22/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NDH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 23/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Hàm Biến Phức | Linh Trung | F303 | 24TTH | Lý Kim Hà |
| 29/05/2026 | Đại trà | 2-5 | Phân tích dữ liệu môi trường | Linh Trung | NDH 7.6 | 23CMT | Trần Công Thành |
| 29/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Dịch tễ học môi trường | Linh Trung | E 310 | 23KMT | Trần Công Thành |
| 25/05/2026 | Đại trà | 1-3 | 01-GEO10065 - Địa chất Đệ Tứ và vỏ phong hóa | Linh Trung | NDH 6.4 | 23dch | Đinh Quốc Tuấn |
| 25/05/2026 | Đại trà | 3,5-6 | Địa thống kê | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | Trần Thị Kim |
| 27/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | Linh Trung | E308 | 24CVL1 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 27/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | Linh Trung | E208 | 24CVL2 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 25/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Hợp chất dị vòng | Linh Trung | E208 | 1 | Trần Hoàng Phương |
| 20/05/2026 | Đại trà | 6-8 | Ô nhiễm môi trường | Linh Trung | D001 | 23HDH | Trần Xuân Dũng |
| 01/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | F 206 | 25KMT2 | Trần Công Thành |
| 27/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Đại số tuyến tính | Linh Trung | D212 | 25CTT6 | Lê Văn Luyện |
| 27/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Đại số tuyến tính 2A | Linh Trung | F203 | 25KDL1 | Lê Văn Luyện |
| 27/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | NĐH 7.4 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 28/05/2026 | Đại trà | 2-5 | Quản Lý CTR ĐT và CN | Linh Trung | 5.7 | 23QMT | Trần Bích Châu |
| 28/05/2026 | Đại trà | 1-4 | anh văn | Linh Trung | NDH 6.4 | 24S5-1 | Trương T Tuyết Hạnh |
| 28/05/2026 | Đại trà | 6-9 | anh văn | Linh Trung | NDH 5.5 | 24C5_2 | Trương T Tuyết Hạnh |
| 28/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Đanh giá môi trường chiến lược cho phát triển dô thi | Linh Trung | E302 | 22QMT | Đặng Thị Than Lê |
| 29/05/2026 | Đại trà | 1-3 | Địa chất môi trường | Linh Trung | D209 | 23DCH | Lê Thị Thúy Vân |
| 29/05/2026 | Đại trà | 1-5 | Phương pháp số trong tối ưu | Linh Trung | D206 | 24TTH | Nguyễn Đăng Khoa |
| 28/05/2026 | Đại trà | 6-8 | Phân tích dữ liệu sống sót | Linh Trung | D208 | 23TTH | Nguyễn Tiến Đạt |
| 30/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Sinh đại cương 1 | Linh Trung | D211 | 25HDH1 | Lê Hương Thủy |
| 29/05/2026 | Đại trà | 5-9 | Quản lý Tài nguyên nước | Linh Trung | D208 | 22QMT | Bùi việt hưng |
| 29/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi sinh thực phẩm | Linh Trung | E206 | BIO10509 | Vũ Thị Lan Hương |