| 25/05/2026 | Đại trà | 3,5-6 | Địa thống kê | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | Trần Thị Kim |
| 27/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | Linh Trung | E308 | 24CVL1 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 27/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | Linh Trung | E208 | 24CVL2 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 25/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Hợp chất dị vòng | Linh Trung | E208 | 1 | Trần Hoàng Phương |
| 20/05/2026 | Đại trà | 6-8 | Ô nhiễm môi trường | Linh Trung | D001 | 23HDH | Trần Xuân Dũng |
| 01/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | F 206 | 25KMT2 | Trần Công Thành |
| 27/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Đại số tuyến tính | Linh Trung | D212 | 25CTT6 | Lê Văn Luyện |
| 27/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Đại số tuyến tính 2A | Linh Trung | F203 | 25KDL1 | Lê Văn Luyện |
| 27/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | NĐH 7.4 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 28/05/2026 | Đại trà | 2-5 | Quản Lý CTR ĐT và CN | Linh Trung | 5.7 | 23QMT | Trần Bích Châu |
| 28/05/2026 | Đại trà | 1-4 | anh văn | Linh Trung | NDH 6.4 | 24S5-1 | Trương T Tuyết Hạnh |
| 28/05/2026 | Đại trà | 6-9 | anh văn | Linh Trung | NDH 5.5 | 24C5_2 | Trương T Tuyết Hạnh |
| 28/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Đanh giá môi trường chiến lược cho phát triển dô thi | Linh Trung | E302 | 22QMT | Đặng Thị Than Lê |
| 29/05/2026 | Đại trà | 1-3 | Địa chất môi trường | Linh Trung | D209 | 23DCH | Lê Thị Thúy Vân |
| 29/05/2026 | Đại trà | 1-5 | Phương pháp số trong tối ưu | Linh Trung | D206 | 24TTH | Nguyễn Đăng Khoa |
| 28/05/2026 | Đại trà | 6-8 | Phân tích dữ liệu sống sót | Linh Trung | D208 | 23TTH | Nguyễn Tiến Đạt |
| 30/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Sinh đại cương 1 | Linh Trung | D211 | 25HDH1 | Lê Hương Thủy |
| 29/05/2026 | Đại trà | 5-9 | Quản lý Tài nguyên nước | Linh Trung | D208 | 22QMT | Bùi việt hưng |
| 29/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi sinh thực phẩm | Linh Trung | E206 | BIO10509 | Vũ Thị Lan Hương |
| 29/05/2026 | Đại trà | 5-8 | Khởi nghiệp sáng tạo | Linh Trung | D-105 | 2025 | Trương Chí Cường |
| 01/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ đóng gói linh kiện bán dẫn | Linh Trung | E204 | 23CVL | Lê Thái Duy |
| 01/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Đại số tuyến tính | Linh Trung | E105 | 25VLH2 | Nguyễn Khánh Tùng |
| 29/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | Linh Trung | E306 | 23CMT | Đỗ Thị Thuỳ QuyênT |
| 05/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp nghiên cứu khoa họcháp | Linh Trung | E306 | 23CMT | Đỗ Thị Thuỳ QuyênThị |
| 05/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa hữu cơ 1 | Linh Trung | F305 | 24HOH2 | Trần Ngọc Mai |