| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh học cơ sở | Linh Trung | E206 | 24KVL2 | Trần Quang Minh |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Sinh học cơ sở | Linh Trung | F306 | 24KVL1 | Trần Quang Minh |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Xử Lý Ngôn Ngữ Tự Nhiên | Linh Trung | P.6.7 | 23TTH_KDL | Huỳnh Thanh Sơn |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | E.104 | 25CVL1 | Nguyễn Thị Hồng Hoa |
| 04/04/2026 | Đại trà | 5 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | D.105 | 25KVL2 | Nguyễn Thị Hồng Hoa |
| 06/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | cs2:F305 | 25KVL1 | Vũ Hồng Vận |
| 03/04/2026 | Đại trà | 9 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | E107 | 25CVL1 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 04/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật liệu y sinh chức năng | Linh Trung | D207 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 15/04/2026 | Đại trà | T4(6-9 | PHY10627 - Phân giải mạch | Linh Trung | E207 | PHY10627 - Phân giải mạch | Trần Thanh Phong |
| 06/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Các giao thức định tuyến | Linh Trung | E210 | 23VThong | Ngô Minh Nghĩa |
| 05/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Mạng máy tính cơ bản | Linh Trung | F301 | K24 | Nguyễn Quang Anh |
| 05/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Mạng máy tính nâng cao | Linh Trung | F306 | k23 | Nguyễn Quang Anh |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-8 | An Toàn PTN | Linh Trung | E107 | 25kvl | Tống Hòang Tuấn |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Hóa Hữu cơ 2 | Linh Trung | NDH6.8 | 23HOHB | Trần Thu Phương |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-4 | BT Hóa Hữu cơ 2 | Linh Trung | E308 | 23HOHB | Trần Thu Phương |
| 06/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Hợp chất dị vòng | Linh Trung | E208 | 1 | Trần Hoàng Phương |
| 07/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích điện hóa | Linh Trung | E312 | 1 | Nguyễn Thu Hương |
| 09/04/2026 | Đại trà | 2.5-5 | Cơ sở ngành Vật lý y khoa | Linh Trung | E205 | 24VYK1 | Trần Thiện Thanh |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Khí tượng học đại cương | Linh Trung | NĐH7.5 | 24HDH | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Công nghệ Tổng hợp và Tái chế polymer | Linh Trung | E208 | 23Po | Phạm Huy Lâm |
| 07/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Hoá protein | Linh Trung | NĐH 6.9 | BIO10404 | Nguyễn Thị Hồng Thương |
| 07/04/2026 | Đại trà | 1-3 | An tòan PTN | Linh Trung | F206 | 25CVL.01 | Tong Hoang Tuan |
| 07/04/2026 | Đại trà | 6-8 | An toan PTN | Linh Trung | D107 | 25CVL.02 | Tong Hoang Tuan |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-8 | An toan PTN | Linh Trung | F306 | 25KVL1 | Tống Hòang Tuấn |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-8 | An toan PTN | Linh Trung | F306 | 25KVL1 | Tống Hòang Tuấn |