| 07/04/2026 | Đại trà | 7-10 | Hoá Vô cơ 2 | Linh Trung | F303 | 24HOH1 | Nguyễn Thị Mai Loan |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ nghệ mô | Linh Trung | E303 | 1 | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 07/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi điều khiển | Linh Trung | E201 | K2024 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 08/04/2026 | Đại trà | 1-5 | BIO10402 | Linh Trung | I33 | Enzyme học | Trần Quốc Tuấn |
| 08/04/2026 | Đại trà | 1-4 | MST10304 | Linh Trung | E204 | 23CBD | Đặng Vinh Quang |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | MSC10109 | Linh Trung | NĐH 7.5 | 23MM | Đặng Vinh Quang |
| 08/04/2026 | Đại trà | 1 | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | Linh Trung | E308 | 24CVL1 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 08/04/2026 | Đại trà | 14 | Cac huong phap toan ly | Linh Trung | F104 | VLYK | Võ Lương Hồng Phước |
| 08/04/2026 | Đại trà | 5-8 | Phuong phap toan ly | Linh Trung | NDH5.4 | 24HDH | Võ Lương Hồng Phước |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Thủy địa hóa | Linh Trung | D209 | 23KDC | Lê Thị Thúy Vân |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-3 | Địa chất môi trường | Linh Trung | D209 | 24DCH | Lê Thị Thúy Vân |
| 09/04/2026 | Đại trà | 7-->11 | TK HTXLNT | Linh Trung | NĐH. 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 08/04/2026 | Đại trà | 9 | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | Linh Trung | E208 | 24CVL2 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 21/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Viễn thám và giải đoán ảnh | Linh Trung | A201 | DCH23 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Động vật học | Linh Trung | E.105 | Sinh học | Phùng Lê Cang |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Động vật học | Linh Trung | F.304 | Sinh học | Phùng Lê Cang |
| 09/04/2026 | Đại trà | 2-4 | Quản lý CTR ĐT và CN | Linh Trung | 5.7 | 23QMT | Trần Bích Châu |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh thái môi trường | Linh Trung | E305 | 24KMT2 | Đặng Diệp Yến Nga |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích sắc ký | Linh Trung | D108 | 23HOH | Nguyễn Ánh Mai |
| 14/04/2026 | Đại trà | 1-6 | Kỹ thuật trồng nấm và chế biến | Linh Trung | NDH 5.10 | 1 | Bùi Thị Thu Vân |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Xử lý ảnh | Linh Trung | NDH 5.5 | 23VLH1 | Nguyễn Duy Thông |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NĐH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 10/04/2026 | Đại trà | 9 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | E107 | 25CVL1 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 13/04/2026 | Đại trà | 1-5 | CNSH Vi sinh phân tử và ứng dụng | Linh Trung | F106 | 22CS | Nguyễn Thị Mỹ Trinh |
| 24/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Lý thuyết trường và Galois | Linh Trung | D210 | 23TTH | Nguyễn Văn Thìn |