| 25/03/2026 | Đề án | 1-5 | Vi sinh | Nguyễn Văn Cừ | C44 | 24CS_DA1 | Nguyen Duc Hoang |
| 25/03/2026 | Đề án | 6-10 | Vi sinh | Nguyễn Văn Cừ | C44 | 24CS_DA2 | Nguyen Duc Hoang |
| 27/03/2026 | Đề án | 6-10 | Vi sinh | Nguyễn Văn Cừ | C44 | 24CS_DA3 | Nguyen Duc Hoang |
| 27/03/2026 | Đề án | 6-10 | Vi sinh | Nguyễn Văn Cừ | C44 | 24CS_DA3 | Nguyen Duc Hoang |
| 09/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | NĐH6.7 | 25KVL1 | Nguyễn Đức Hảo |
| 11/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | D212 | 25CVL2 | Nguyễn Đức Hảo |
| 06/02/2026 | Đề án | 2-5 | Hoá Đại cương 3 | Nguyễn Văn Cừ | C44 | 25-DA1 | Nguyễn Đoàn Thanh Thuỷ |
| 13/03/2026 | Đề án | 1-4 | Hóa đại cương 3 | Nguyễn Văn Cừ | C44 | 25CS DA1 | Nguyễn Đoàn Thanh Thủy |
| 28/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa đại cương 3 | Linh Trung | NDH 7.7 | 25SHH | Nguyễn Đoàn Thanh Thủy |
| 10/04/2026 | Đề án | 7-9 | Hoá Đại cương | Nguyễn Văn Cừ | C43 | 25KHMT-DKD1 | Nguyễn Đoàn Thanh Thuỷ |
| 18/03/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Phương pháp xử lý nền | Linh Trung | NDH 7.1 | 23KDC | Nguyễn Đình Thanh |
| 25/03/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Phương pháp xử lý nền | Linh Trung | NDH 7.1 | 23KDC | Nguyễn Đình Thanh |
| 16/05/2026 | Đại trà | 1-5 | Giải tích số cho Phương trình vi phân | Linh Trung | C207 | 24TTH | Nguyễn Đăng Khoa |
| 29/05/2026 | Đại trà | 1-5 | Phương pháp số trong tối ưu | Linh Trung | D206 | 24TTH | Nguyễn Đăng Khoa |
| 20/06/2026 | Đại trà | 1-5 | Giải tích số cho Phương trình vi phân | Linh Trung | C207 | 24TTH | Nguyễn Đăng Khoa |
| 19/06/2026 | Đại trà | 1-5 | Phương pháp số trong tối ưu | Linh Trung | D206 | 23TTH | Nguyễn Đăng Khoa |
| 15/08/2026 | Sau đại học | 6-9 | Thuật toán tối ưu | Nguyễn Văn Cừ | I34 | K35 | Nguyễn Đăng Khoa |
| 20/07/2026 | Đề án | 3-5 | Điện tử cơ bản | Nguyễn Văn Cừ | C43 | 25VLH_DKD2 | Nguyễn Chí nhân |
| 21/07/2026 | Đề án | 3-5 | Điện tử cơ bản | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | 25VLH_DKD1 | Nguyễn Chí Nhân |
| 15/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa Vô Cơ 2 | Linh Trung | F303 | 24HOH2 | Nguyễn Bình Phương Nhân |
| 01/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích hệ thống Môi trường | Linh Trung | E206 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc ễn |
| 03/02/2026 | Sau đại học | Tối (18h) | Quản lý và kiểm soát ô nhiễm nước | Nguyễn Văn Cừ | C34 | K34 | Nguyễn Bích Ngọc |
| 04/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích hệ thống môi trường | Linh Trung | E206 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc |
| 06/03/2026 | Đại trà | 1-4 | ISO14000 và kiểm toán Môi trường | Linh Trung | 5.10 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc |
| 20/08/2026 | Sau đại học | 9-12 | Phân tích hệ thống Môi trường | Nguyễn Văn Cừ | I93 | CHK35 | Nguyễn Bích Ngọc |