| 09/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Kỹ thuật vi sinh | Linh Trung | E202 | 1 | Đinh Thị Lan Anh |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Cơ lượng tử 1 | Linh Trung | F106 | 24VLH2 | Trần Nguyên Lân |
| 23/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Vật liệu tính toán | Linh Trung | NĐH 41 | 23MM | Trần Thị Minh Thư |
| 28/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Quá trình hóa lý trong xử lý nước | Linh Trung | F304 | 24CMT | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Giáo dục học | Linh Trung | G301 | 24TTH | Châu Thị Hiếu |
| 30/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Giáo dục học | Linh Trung | F306 | 24TTH | Châu Thị Hiếu |
| 08/05/2026 | Đại trà | 6-10 | Quản lý tài nguyên nước | Linh Trung | D208 | 22QMT | Bùi việt Hưng |
| 15/05/2026 | Đại trà | 6-10 | Thủy sinh học đại cương (BTE10309) | Linh Trung | NĐH 6.8 | 21-22-23SH | Phạm Mạnh Hùng |
| 09/05/2026 | Sau đại học | 6-10 | Hệ thống quản lý chất lượng trong sản xuất, dịch vụ và nghiên cứu khoa học | Nguyễn Văn Cừ | ITEC33 | Cao học K35/2025 - CN Vi sinh vật học | Nguyễn Tiến Dũng |
| 03/06/2026 | Đại trà | 6-10 | Thực hành phương pháp tính | Linh Trung | D201 | CQ2024/5 | Nguyễn Minh Nhân |
| 05/06/2026 | Đại trà | 6-10 | BT Phổ | Linh Trung | E208 | 24HOH1 | Nguyễn Thị Thảo Ly |
| 11/06/2026 | Đại trà | 6-10 | Va | Linh Trung | nđh 4.1 (phòng máy) | KVL23MM | Trần Thị Minh Thư |
| 15/06/2026 | Đề án | 6-10 | ISO14000 và các tiêu chuẩn MT Quốc tế | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23CLC KMT | 0669- Nguyễn Bích Ngọc |
| 25/06/2026 | Đại trà | 6-10 | Phổ nghiệm | Linh Trung | D107 | 24HOH1 | Nguyen Thi Thao Ly |
| 26/06/2026 | Đại trà | 6-10 | Bài tập phổ nghiệm | Linh Trung | E208 | 24HOH1 | Nguyen Thi Thao Ly |
| 27/07/2026 | Đề án | 6-10 | Anh văn chuyên ngành 2 | Nguyễn Văn Cừ | C43 | 25DKD2 | Trần Thị Thu Dung |
| 05/08/2026 | Đại trà | 6-10 | Vi Tích Phân 2B | Linh Trung | E106 | 25_HE1 | Nguyễn Thị Yến Ngọc |
| 09/08/2026 | Sau đại học | 6-10 | MVL213 Thiết kế hệ thống nhúng | Nguyễn Văn Cừ | F109 | Cao học Công nghệ bán dẫn 2025 | Trương Trung Kiên |
| 22/08/2026 | Sau đại học | 6-10 | Tin sinh học | Nguyễn Văn Cừ | C43 | Vi sinh k35 | Lao Đức Thuận |
| 30/03/2026 | Đại trà | 6-11 | Sinh học phân tử đại cương | Linh Trung | E105 | CSH2 | Nguyễn Thị Mỹ Nương |
| 12/06/2026 | Đại trà | 6-11 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Linh Trung | F.203 | 25_6 | Đào Duy Tùng |
| 17/05/2026 | Sau đại học | 6-12 | Sự tương tác ở Vi sinh vật | Nguyễn Văn Cừ | I92 | Cao học K34, chuyên ngành Vi sinh vật | Nguyễn Thị Thu Trang |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 6-12 | Genomics ứng dụng trên người và động vật | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 750 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh |
| 23/04/2026 | Đại trà | 6-19 | Công nghệ Môi trường | Linh Trung | E304 | 24KMT2 | Nguyễn Thị Như Ngọc |
| 20/04/2026 | Đại trà | 6-7 | Chủ nghia xã hội khoa học | Linh Trung | F104 | 24_1 | Mạch Thị Khánh Trinh |