| 07/03/2026 | Sau đại học | 13g30 | Thiết kế vi mạch nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | C42 | Cao học KTĐT Khóa K35 | Bùi Trọng Tú |
| 04/07/2026 | Sau đại học | 13g30 | Phương pháp giảng dạy tích cực | Nguyễn Văn Cừ | C43 | Toán ứng dụng - Giáo dục toán học | Nguyễn Thị Hảo |
| 06/09/2026 | Sau đại học | 13g30 | Ô nhiễm Môi Trường | Nguyễn Văn Cừ | I88 | 704 | Dang Truong An |
| 13/08/2026 | Sau đại học | 13-16 | Sức khoẻ môi trường ứng dụng | Linh Trung | B11A | K35 | Trần Công Thành |
| 12/08/2026 | Sau đại học | 13-16 | Hoá vô cơ ứng dụng | Nguyễn Văn Cừ | I38 | 731 | Huỳnh Tấn Vũ |
| 26/08/2026 | Sau đại học | 13-16 | Hoá vô cơ ứng dụng | Nguyễn Văn Cừ | I38 | Hoá hữu cơ - Giảng dạy hoá học thực nghiệm | Huỳnh Tấn Vũ |
| 03/09/2026 | Sau đại học | 13-16 | Sức khoẻ môi trường ứng | Nguyễn Văn Cừ | B11A | K35/KHMT | Trần Công Thành |
| 05/05/2026 | Sau đại học | 13-15 | Phân tích thống kê trong môi trường | Nguyễn Văn Cừ | F 110 | Khoa học môi trường - K35 | Trần Công Thành |
| 05/08/2026 | Sau đại học | 13-15 | Sức khoẻ môi trường ứng dụng | Nguyễn Văn Cừ | C34 | 777 | Trần Công Thành |
| 24/06/2026 | Đề án | 10:00 - 12:10 | Anh văn chuyên ngành 2 | Nguyễn Văn Cừ | C01 | 25DKD1 | Trần Thị Thu Dungg |
| 03/02/2026 | Đề án | 10-12 | Anh văn chuyên ngành 4 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 24KMT_DKD | Lê Hoàng Anh |
| 06/02/2026 | Đề án | 10-12 | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | Nguyễn Văn Cừ | I41 | 23KMTCLC | Trần Thị Thu Dung |
| 17/04/2026 | Đề án | 10-12 | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong môi trường | Linh Trung | I41 | 23KMTCLC | Lê Hoàng Anh |
| 04/03/2026 | Đề án | 1-6 | Điện tử CB | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 25DTV_CLC2 | Bùi Trọng Tú |
| 06/03/2026 | Đề án | 1-6 | Điện tử CB | Nguyễn Văn Cừ | ITEC33 | 25DTV_CLC3 | Bùi Trọng Tú |
| 11/04/2026 | Đại trà | 1-6 | IoT và hệ thống nhúng | Nguyễn Văn Cừ | 306 | VLH23 | Phạm Xuân Hiển |
| 14/04/2026 | Đại trà | 1-6 | Kỹ thuật trồng nấm và chế biến | Linh Trung | NDH 5.10 | 1 | Bùi Thị Thu Vân |
| 29/04/2026 | Đại trà | 1-5, 7-11 | Vi sinh | Linh Trung | G202 | 24CSH | Nguyễn Thị Mỹ Trinh |
| 30/01/2026 | Đề án | 1-5 | SẢn xuất sạch hơn | Linh Trung | C35 | 23KMT | Trần Bích Châu |
| 27/02/2026 | Sau đại học | 1-5 | Kỹ thuật sinh hoá | Linh Trung | C43A | MSH061 | Nguyễn Thị Hồng Thương |
| 05/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Triết học Mác - lênin | Nguyễn Văn Cừ | B4.1 | 25KVL1 | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 09/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Di Truyền Học | Linh Trung | F203 | 24CS2 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 11/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Di Truyền Học | Linh Trung | E106 | 24SHH2 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 17/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Chỉ thị sinh học | Linh Trung | E309 | Sinh học | Trần Ngọc Diễm My |
| 12/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Công nghệ Hỗ trợ sinh sản | Linh Trung | F201 | 22CSH | Lê Thị Vĩ Tuyết |