| 13/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Xác suất thống kê | Linh Trung | P.cs2:E106 | 25SHH1 | Quan Văn Ón |
| 13/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Hóa học dòng chảy | Linh Trung | E305 | 23HOH | Huỳnh Lê Thanh Nguyên |
| 15/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Lý thuyết tổ hợp | Linh Trung | NĐH 6.1 | 24TTH | Nguyễn Anh Thi |
| 15/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | Linh Trung | E308 | 24cvl1 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 15/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | Linh Trung | E208 | 24cvl2 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 14/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích điện hoá1- | Linh Trung | E312 | 1 | Nguyễn Thu Hương |
| 14/04/2026 | Đại trà | 1-4 | anh văn | Linh Trung | NDH 6.2 | 24S3-1 | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 14/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Cơ sở Điện tử y sinh | Linh Trung | E107 | 23Dientu | Lê Đức Hùng |
| 15/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa Vô Cơ 2 | Linh Trung | F303 | 24HOH2 | Nguyễn Bình Phương Nhân |
| 14/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật liệu y sinh chức năng | Linh Trung | D206 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 15/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NĐH 7.4 | 23CYS | Từ Thị Trâm Anh |
| 15/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp nghiên cứu KH trong lĩnh vực tài nguyên và MT | Linh Trung | F206 | 23QMT | Lê Hoàng Anh |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Điện tử cao tần | Linh Trung | E309 | 23VThong | Nguyễn Thị Hồng Hà |
| 15/04/2026 | Đại trà | 1-3 | Đo và Thiết bị đo | Linh Trung | F201 | 24DVT1 | Nguyễn Xuân Vinh |
| 16/04/2026 | Đại trà | 1-3 | Polymer thông minh | Linh Trung | D207 | 23PO | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 16/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Vi sinh thú y | Linh Trung | G301 | 1 | Đinh Thị Lan Anh |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Vi sinh thú y | Linh Trung | G301 | 1 | Đinh Thị Lan Anh |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Kỹ thuật vi sinh | Linh Trung | E202 | 1 | Đinh Thị Lan Anh |
| 11/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ thuật Vi sinh | Linh Trung | E206 | 2 | Đinh Thị Lan Anh |
| 18/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ thuật vi sinh | Linh Trung | E206 | 2 | Đinh Thị Lan Anh |
| 16/04/2026 | Đại trà | 2-4 | Quản Lý CTR ĐT và CN | Linh Trung | 5.7 | 23 QMT | Trần Bích Châu |
| 17/04/2026 | Đại trà | 1-3 | Tai biến tự nhiên | Linh Trung | 6.3 | Chuyên ngành KHMT | Hoàng Thị Phương Chi |
| 16/04/2026 | Đại trà | 7-->11 | thiết kế xử lý nước thải | Linh Trung | NĐH 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 21/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Thủy văn học đại cương | Linh Trung | D207 | 24HDH | Đặng Trường An |
| 20/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Mạng lưới cấp nước | Linh Trung | C306 | 22CMT | Nguyễn Ngọc Thiệp |