| 22/07/2026 | Đề án | 7-9 | Anh văn chuyên ngành 3 | Nguyễn Văn Cừ | F301 | 24CKH2 | Trần Ngọc Mai |
| 03/02/2026 | Đề án | 10-12 | Anh văn chuyên ngành 4 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 24KMT_DKD | Lê Hoàng Anh |
| 12/06/2026 | Đề án | 1-3 | Anten và truyền sóng | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 23DTV_CLC2 | Ngô Thanh Hãi |
| 12/06/2026 | Đề án | 4-6 | Anten và truyền sóng | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 23DTV_CLC1 | Ngô Thanh Hãi |
| 12/06/2026 | Đề án | 7-9 | Anten và truyền sóng | Nguyễn Văn Cừ | F202 | 23DTV_CLC3 | Ngô Thanh Hãi |
| 05/02/2026 | Đề án | 7-9 | AVCN 4 | Nguyễn Văn Cừ | I11.a | 24KMT-DKD | Lê Hoàng Anh |
| 29/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Bài tập Giải tích hàm | Linh Trung | F302 | 24TTH2 | Kiều Hữu Dũng |
| 24/03/2026 | Đề án | 4-6 | Bài tập Hóa hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | I76 | 24HOH1TN | Trần Ngọc Mai |
| 07/04/2026 | Đề án | 4-6 | Bài tập Hóa hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | I76 | 24HOH1TN | Trần Ngọc Mai |
| 24/03/2026 | Đề án | 1-4 | Bài tập Hóa lý 1 | Nguyễn Văn Cừ | H2.1 | 24HOH-CLC3 | Nguyễn Thị Kiều Phương |
| 26/06/2026 | Đại trà | 6-10 | Bài tập phổ nghiệm | Linh Trung | E208 | 24HOH1 | Nguyen Thi Thao Ly |
| 01/02/2026 | Sau đại học | 8g-12g sáng | Bản chất khoa học | Linh Trung | F304 | Cao học Khoa học tích hợp K35 | Nguyễn Hà Hùng Chương |
| 14/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Biến tính bề mặt vật liệu | Linh Trung | E 307 | 23MM | La Phan Phương Hạ |
| 13/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Biến tính bề mặt vật liệu | Linh Trung | E 307 | 23MM | La Phan Phương Hạ |
| 17/04/2026 | Đại trà | 7-9 | biến tính bề mặt vật liệu | Linh Trung | E 307 | 23MM | La Phan Phương Hạ |
| 22/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Biến tính bề mặt vật liệu | Linh Trung | E307 | 23MM | Trần Thị Minh Thư |
| 12/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Biến tính bề mặt Vật liệu | Linh Trung | E307 | 23KVL MM | Trần Thị Minh Thư |
| 17/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Biến tính polymer | Linh Trung | D208 | 23KVL | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 24/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Biến tính polymer | Linh Trung | D208 | 23PO | Nguyễn Thái Ngọc Uyên |
| 25/03/2026 | Đại trà | 6-10 | BIO10012 | Linh Trung | F104 | HL | Nguyễn Thái Hoàng Tâm |
| 08/04/2026 | Đại trà | 1-5 | BIO10402 | Linh Trung | I33 | Enzyme học | Trần Quốc Tuấn |
| 08/04/2026 | Đại trà | 1-5 | BIO10413: Sinh hóa thực phẩm | Linh Trung | NDH 5.7 | 22SH | Đỗ Thị Hồng |
| 31/03/2026 | Đại trà | 6-10 | BIO10415 - Những vấn đề mới trong Sinh hóa học | Linh Trung | E306 | 23SH | Trần Thị Diễm Hương |
| 14/04/2026 | Đề án | 1-5 | Biotechnology in livestock | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | 23CNS_DA | Lê Văn Trình |
| 24/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Bộ nhớ máy tính | Linh Trung | NĐH 5.7 | 22Nhung | Cao Tran Bao Thuong |