| 11/08/2026 | Đại trà | 1-4 | CNXHKH | Linh Trung | CS2.F105 | 24_HE1 | TRINH AN THỊ NGỌC |
| 09/08/2026 | Sau đại học | 1-5 | Enzyme trong Thực phẩm | Nguyễn Văn Cừ | H2.1 | Hóa sinh - K35 | Trần Quốc Tuấn |
| 09/08/2026 | Sau đại học | 1-4 | Phân tích bồn trầm tích | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 774 (Cao học K35) | TS. Nguyễn Tuấn |
| 09/08/2026 | Sau đại học | 6-10 | MVL213 Thiết kế hệ thống nhúng | Nguyễn Văn Cừ | F109 | Cao học Công nghệ bán dẫn 2025 | Trương Trung Kiên |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 8-11 | seminar đại số 1 | Nguyễn Văn Cừ | f205b | cao học đại số k35 | Nguyễn Văn Thìn |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 1-5 | Enzyme trong thực phẩm | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | Hóa sinh K35 | Trần Quốc Tuấn |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 6 - 12 | Sinh hóa và Thực nghiệm | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | CNSH - K35 | Trần Quốc Tuấn |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 13g30-17g00 | Tin sinh học | Nguyễn Văn Cừ | C36 | Vi sinh vật 2025 | Lao Đức Thuận |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 2-5 | Thống kê nhiều chiều | Nguyễn Văn Cừ | 404 | MTT016 | Nguyễn Thị Mộng Ngọc |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 6-12 | Genomics ứng dụng trên người và động vật | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 750 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh |
| 08/08/2026 | Sau đại học | Thứ Bảy (9g00) | Hệ thống Multimedia | Nguyễn Văn Cừ | I41 | HP3 cao học Khóa 35/2025 | PGS.TS. Trần Minh Triết |
| 08/08/2026 | Sau đại học | Thứ Bảy (13g30) | Mô hình ngôn ngữ lớn | Nguyễn Văn Cừ | C33 | cao học HP3 K35/2025 | TS. Nguyễn Tiến Huy TS. Lê Thanh Tùng |
| 08/08/2026 | Sau đại học | Thứ Bảy (8g00) | Khoa học phân tích dữ liệu | Nguyễn Văn Cừ | I11a | HP3 cao học K35/2025 | TS. Nguyễn Trần Minh Thư |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 2-5 | Địa thống kê | Nguyễn Văn Cừ | B41 | K35 | Trần Thị Kim |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 7-9 | Thủy văn nước dưới đất | Nguyễn Văn Cừ | B41 | K35 | Lê Thị Thúy Vân |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 1-4 | Hoá sinh Y học Nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | F303 | Cao học K35 Hoá sinh | Vòng Bính Long |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 7-10 | Máy gia tốc và ứng dụng trong vật lý y khoa | Nguyễn Văn Cừ | C35 | MVL234 | Văn Thị Thu Trang |
| 07/08/2026 | Sau đại học | 13h30 - 17h00 | Công nghệ sinh học dược liệu và hương liệu | Nguyễn Văn Cừ | C33 | Cao học khóa 35, ngành Công nghệ sinh học | Bùi Văn Lệ |
| 07/08/2026 | Sau đại học | 18h | Địa chất Việt Nam nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | I91 | K35 | Phạm Trung Hiếu |
| 06/08/2026 | Đại trà | 1-5 | Đại số Đại Cương | Linh Trung | NĐH5.10 | 24_HE1 | Nguyễn Khánh Tùng |
| 05/08/2026 | Đại trà | 1-5 | Phiêu sinh và Động vật đáy | Linh Trung | E306 | 1 | Phạm Mạnh Hùng |
| 05/08/2026 | Sau đại học | 13-15 | Sức khoẻ môi trường ứng dụng | Nguyễn Văn Cừ | C34 | 777 | Trần Công Thành |
| 05/08/2026 | Sau đại học | 18g00 | Thị giác máy tính chuyên sâu | Nguyễn Văn Cừ | I42 | MDL21 | Trương Phước Hưng |
| 05/08/2026 | Đại trà | 6-10 | Vi Tích Phân 2B | Linh Trung | E106 | 25_HE1 | Nguyễn Thị Yến Ngọc |
| 03/08/2026 | Đại trà | 1-5 | Phiêu sinh và Động vật đáy | Linh Trung | E209 | 1 | Phạm Mạnh Hùng |