| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 24/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.4 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 15/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Kinh tế tuần hoàn | Linh Trung | 7.6 | 22KMT | Lê Thị Tuyết Mai |
| 11/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Di Truyền Học | Linh Trung | 7.7 | 24SHH1 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 30/04/2026 | Đại trà | tiết 10-11 | CNXHKH | Linh Trung | A-409 | BEBE24EX31 | PHẠM THỊ ĐOẠT |
| 21/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Viễn thám và giải đoán ảnh | Linh Trung | A201 | DCH23 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 05/05/2026 | Đại trà | 6-8 | Viễn thám và giải đoán ảnh | Linh Trung | A201 | DCH23 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 13/08/2026 | Sau đại học | 13-16 | Sức khoẻ môi trường ứng dụng | Linh Trung | B11A | K35 | Trần Công Thành |
| 03/09/2026 | Sau đại học | 13-16 | Sức khoẻ môi trường ứng | Nguyễn Văn Cừ | B11A | K35/KHMT | Trần Công Thành |
| 05/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Triết học Mác - lênin | Nguyễn Văn Cừ | B4.1 | 25KVL1 | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 26/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Triết học Mác - Lênin | Nguyễn Văn Cừ | B4.1 | 25KVL1-DKD | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 20/05/2026 | Đại trà | 2-5 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | Nguyễn Văn Cừ | B4.1 | 25KVL1 | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 30/01/2026 | Sau đại học | 6-10 | Sinh học phân tử tế bào | Nguyễn Văn Cừ | B40 | Cao học CNSH | TS. Nguyễn Hiếu Nghĩa |
| 06/02/2026 | Sau đại học | 6-10 | Sinh học phân tử tế bào | Nguyễn Văn Cừ | B40 | Cao học CNSH | TS. Nguyễn Hiếu Nghĩa |
| 27/02/2026 | Sau đại học | 6-10 | Sinh học phân tử tế bào | Nguyễn Văn Cừ | B40 | MSH100 | Nguyễn Hiếu Nghĩa |
| 11/06/2026 | Đề án | 9-12 | Hóa Vô cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | B40 | 24HOH_DA | Nguyễn Thị Thanh Thủy |
| 21/07/2026 | Đề án | 7-9 | Anh văn chuyên ngành 3 | Nguyễn Văn Cừ | B40 | 24CKH_1 | Trần Ngọc Mai |
| 03/02/2026 | Đề án | 7-9 | Quản lý môi trường | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 24KMT_DKD | Lê Hoàng Anh |
| 03/02/2026 | Đề án | 10-12 | Anh văn chuyên ngành 4 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 24KMT_DKD | Lê Hoàng Anh |
| 13/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Tính chất cơ lý polymer | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL-NVC | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 23/03/2026 | Đề án | 6-9 | Dự án sinh học | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23SNH_DA | Trần Văn Hiếu |
| 27/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Tính chất cơ lý polymer | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL-NVC | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ micro và nano điện tử | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL NVC | Đặng Vinh Quang |
| 30/03/2026 | Đề án | 6-9 | Dự án sinh học | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23SNH_DA | Trần Văn Hiếu |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-4 | MSC10109 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL_NVC | Đặng Vinh Quang |