| 29/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Phân Giải Mạch | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | Trương Trung Kiên |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Phân Giải Mạch | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | Trương Trung Kiên |
| 08/04/2026 | Đại trà | 5-8 | Phuong phap toan ly | Linh Trung | NDH5.4 | 24HDH | Võ Lương Hồng Phước |
| 06/08/2026 | Đại trà | 1-5 | Đại số Đại Cương | Linh Trung | NĐH5.10 | 24_HE1 | Nguyễn Khánh Tùng |
| 28/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cấu trúc máy tính | Linh Trung | NDH4.7 | 24dtv2 | Huỳnh Hữu Thuận |
| 09/04/2026 | Đại trà | 7-->11 | TK HTXLNT | Linh Trung | NĐH. 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 23/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Môi trường không khí và khí hậu | Linh Trung | NĐH 8.8 | 23KMT | Võ Thị Tâm Minh |
| 18/05/2026 | Đại trà | 1-5 | Tính toán mô phỏng | Linh Trung | NĐH 8.5 | 24TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 12/03/2026 | Đại trà | 7-11 | thiết kế xử lý nước thải | Linh Trung | NĐH 7.8 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 05/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học bề mặt chất rắn | Linh Trung | NĐH 7.8 | 23MM | Vũ Hoàng Nam |
| 28/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa đại cương 3 | Linh Trung | NDH 7.7 | 25SHH | Nguyễn Đoàn Thanh Thủy |
| 26/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Mạch Tích hợp và Công nghệ | Linh Trung | NĐH 7.7 | 23DTV-DT | Bùi Trọng Tú |
| 22/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích dữ liệu môi trường | Linh Trung | NĐH 7.6 | 23CMT | Trần Công Thành |
| 29/05/2026 | Đại trà | 2-5 | Phân tích dữ liệu môi trường | Linh Trung | NDH 7.6 | 23CMT | Trần Công Thành |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | MSC10109 | Linh Trung | NĐH 7.5 | 23MM | Đặng Vinh Quang |
| 18/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NDH 7.4 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 15/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NĐH 7.4 | 23CYS | Từ Thị Trâm Anh |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NDH 7.4 | 23CYS | Từ Thị Trâm Anh |
| 27/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | NĐH 7.4 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 23/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Trạng thái rắn cơ bản | Linh Trung | NĐH 7.2 | 23VLH1_TN | Nguyễn Hữu Nhã |
| 18/03/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Phương pháp xử lý nền | Linh Trung | NDH 7.1 | 23KDC | Nguyễn Đình Thanh |
| 30/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Ứng dụng CNTT trong dạy học | Linh Trung | NĐH 7.1 | 23TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 25/03/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Phương pháp xử lý nền | Linh Trung | NDH 7.1 | 23KDC | Nguyễn Đình Thanh |
| 01/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Ứng dụng CNTT trong giảng dạy | Linh Trung | NĐH 7.1 | 23TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 26/03/2026 | Đại trà | 7-11 | thiet ke HTXLN | Linh Trung | NDH 7.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |