| 23/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp tíng | Linh Trung | D211 | 24CTT5 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 18/05/2026 | Đại trà | 1-5 | Tính toán mô phỏng | Linh Trung | NĐH 8.5 | 24TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 21/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Phương pháp tính | Linh Trung | D107 | 24CTT4 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 21/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp tính | Linh Trung | D211 | 24CTT5 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 01/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Ứng dụng CNTT trong giảng dạy | Linh Trung | NĐH 7.1 | 23TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 1-4 | Hoá sinh Y học Nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | F303 | Cao học K35 Hoá sinh | Vòng Bính Long |
| 23/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Môi trường không khí và khí hậu | Linh Trung | NĐH 8.8 | 23KMT | Võ Thị Tâm Minh |
| 17/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật lý linh kiện bán dẫn | Linh Trung | NĐH 6.1 | 23VLHTN | Võ Thị Ngọc Thủy |
| 18/06/2026 | Đại trà | 1-3 | Vật lý đại cương 1( cơ nhiệt) | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 25TNT1 | Võ Thị Ngọc Thủy |
| 17/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | G202 | 25KMT2 | Võ Nguyễn Như Liễu |
| 24/07/2026 | Đại trà | 1-5 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | F105 | 25_HE1 | Võ Nguyễn Như Liễu |
| 08/04/2026 | Đại trà | 14 | Cac huong phap toan ly | Linh Trung | F104 | VLYK | Võ Lương Hồng Phước |
| 08/04/2026 | Đại trà | 5-8 | Phuong phap toan ly | Linh Trung | NDH5.4 | 24HDH | Võ Lương Hồng Phước |
| 28/03/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Lập trình Python | Linh Trung | G501 | 24CVD1, 22VLH | Võ Hoàng Thủy Tiên |
| 28/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Lập trình Python (Thực hành) | Linh Trung | PMT NDH 4.4 | 24CVD1A, 24CVD1B | Võ Hoàng Thủy Tiên |
| 04/04/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Lập trình Python | Linh Trung | G501 | 24CVD1, 22VLH | Võ Hoàng Thủy Tiên |
| 04/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Lập trình Python (Thực hành) | Linh Trung | PMT NDH4.4 | 24CVD1A, 24CVD1B | Võ Hoàng Thủy Tiên |
| 25/04/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Lập trình python | Linh Trung | G501 | 24CVD1 | Võ Hoàng Thủy Tiên |
| 12/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật lý hiện đại | Linh Trung | E206 | 25CBD1 | Văn Thị Thu Trang |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 7-10 | Máy gia tốc và ứng dụng trong vật lý y khoa | Nguyễn Văn Cừ | C35 | MVL234 | Văn Thị Thu Trang |
| 22/08/2026 | Sau đại học | Từ 14g | Máy gia tốc và ứng dụng trong vật lý y khoa | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 696 | Văn Thị Thu Trang |
| 04/04/2026 | Đại trà | 4 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F204 | Nhóm 24_7 | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 18/04/2026 | Đại trà | 4 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F 304 | 24_5 | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 25/04/2026 | Đại trà | 2.5 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F304 | 24-5 | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 25/04/2026 | Đại trà | 2.5 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F204 | 24-7 | Tuyen Thi Mong Nguyen |