| 30/01/2026 | Đề án | 1-5 | SẢn xuất sạch hơn | Linh Trung | C35 | 23KMT | Trần Bích Châu |
| 06/02/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất Sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23 KMT CLC | Trần Bích Châu |
| 06/03/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 22KMT CLC | Trần Bích Châu |
| 03/04/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT | Trần Bich Châu |
| 10/04/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT-CLC | Trần Bích Châu |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 8-11 | seminar đại số 1 | Nguyễn Văn Cừ | f205b | cao học đại số k35 | Nguyễn Văn Thìn |
| 05/09/2026 | Sau đại học | 8-11 | seminar đại số 1 | Nguyễn Văn Cừ | f205b | Cao học k35 | Nguyễn Văn Thìn |
| 30/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Sinh đại cương 1 | Linh Trung | D211 | 25HDH1 | Lê Hương Thủy |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 6 - 12 | Sinh hóa và Thực nghiệm | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | CNSH - K35 | Trần Quốc Tuấn |
| 18/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Sinh học Bảo tồn | Linh Trung | E301 | BIO10305 | Nguyễn Thị Kim Dung |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh học cơ sở | Linh Trung | E206 | 24KVL2 | Trần Quang Minh |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Sinh học cơ sở | Linh Trung | F306 | 24KVL1 | Trần Quang Minh |
| 19/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh học động vật | Linh Trung | F204 | 1 | TS. Tô Minh Quân |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh học động vật | Linh Trung | F204 | 1 | TS. Tô Minh Quân |
| 16/03/2026 | Đại trà | 7-10 | Sinh học môi trường | Linh Trung | E307 | Sinh học-CNSH | Trần Ngọc Diễm My |
| 30/03/2026 | Đại trà | 6-11 | Sinh học phân tử đại cương | Linh Trung | E105 | CSH2 | Nguyễn Thị Mỹ Nương |
| 30/01/2026 | Sau đại học | 6-10 | Sinh học phân tử tế bào | Nguyễn Văn Cừ | B40 | Cao học CNSH | TS. Nguyễn Hiếu Nghĩa |
| 06/02/2026 | Sau đại học | 6-10 | Sinh học phân tử tế bào | Nguyễn Văn Cừ | B40 | Cao học CNSH | TS. Nguyễn Hiếu Nghĩa |
| 27/02/2026 | Sau đại học | 6-10 | Sinh học phân tử tế bào | Nguyễn Văn Cừ | B40 | MSH100 | Nguyễn Hiếu Nghĩa |
| 09/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh lý học người | Linh Trung | F304 | BTE10310 - 23CSH | Nguyễn Thị Ngọc Mỹ |
| 14/03/2026 | Sau đại học | 1-5 | Sinh thái học và quản lý các loài xâm lấn | Nguyễn Văn Cừ | F304 | Cao học chuyên ngành Sinh thái học | Nguyễn Thị Lan Thi |
| 21/03/2026 | Sau đại học | 1-5 | Sinh thái học và quản lý các loài xâm lấn | Nguyễn Văn Cừ | F304 | Cao học chuyên ngành Sinh thái học | Nguyễn Thị Lan Thi |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh thái môi trường | Linh Trung | F304 | 24CMT | Đặng Diệp Yến Nga |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh thái môi trường | Linh Trung | E305 | 24KMT2 | Đặng Diệp Yến Nga |
| 28/08/2026 | Sau đại học | 8 - 11 | Sinh Tin học | Nguyễn Văn Cừ | C35 | MSH306 | Hồng Vũ Thúy Uyên |