| 02/04/2026 | Đề án | 7-9 | Hóa đại cương 1 | Nguyễn Văn Cừ | I33 | 25KMT_DKD1 | Phạm Nguyễn Hữu Thịnh |
| 25/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa Đại cương 1 | Linh Trung | F203 | 25CBD1 | Đoàn Lê Hoàng Tân |
| 23/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa đại cương 1 | Linh Trung | F203 | 25CBD1 | Đoàn Lê Hoàng Tân |
| 10/04/2026 | Đề án | 7-9 | Hoá Đại cương | Nguyễn Văn Cừ | C43 | 25KHMT-DKD1 | Nguyễn Đoàn Thanh Thuỷ |
| 05/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Hệ thống thông tin địa lý (GIS) | Linh Trung | F206 | 24QMT | Phạm Thị Pham |
| 04/06/2026 | Đại trà | 6-9 | hệ thống thông tin địa lý | Linh Trung | D105 | 24QMT | Phạm Thị Lợi |
| 09/05/2026 | Sau đại học | 6-10 | Hệ thống quản lý chất lượng trong sản xuất, dịch vụ và nghiên cứu khoa học | Nguyễn Văn Cừ | ITEC33 | Cao học K35/2025 - CN Vi sinh vật học | Nguyễn Tiến Dũng |
| 08/08/2026 | Sau đại học | Thứ Bảy (9g00) | Hệ thống Multimedia | Nguyễn Văn Cừ | I41 | HP3 cao học Khóa 35/2025 | PGS.TS. Trần Minh Triết |
| 03/03/2026 | Đại trà | 6-9 | HĐC1 | Linh Trung | F105 | 25KMT2 | Trịnh Thị Diệu Bình |
| 23/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Hàm Biến Phức | Linh Trung | F303 | 24TTH | Lý Kim Hà |
| 11/06/2026 | Đại trà | 6-9 | GIS | Linh Trung | D105 | 24QMT | Phạm Thị Lợi |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Giáo dục học | Linh Trung | G301 | 24TTH | Châu Thị Hiếu |
| 30/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Giáo dục học | Linh Trung | F306 | 24TTH | Châu Thị Hiếu |
| 16/05/2026 | Đại trà | 1-5 | Giải tích số cho Phương trình vi phân | Linh Trung | C207 | 24TTH | Nguyễn Đăng Khoa |
| 20/06/2026 | Đại trà | 1-5 | Giải tích số cho Phương trình vi phân | Linh Trung | C207 | 24TTH | Nguyễn Đăng Khoa |
| 17/03/2026 | Đại trà | 2,5-5 | GEO10031 | Linh Trung | D001 | 23DCH | Ngô Thị Phương Uyên |
| 24/03/2026 | Đại trà | 2,5-5 | GEO10031 | Linh Trung | D001 | 23DCH | Ngô Thị Phương Uyên |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 6-12 | Genomics ứng dụng trên người và động vật | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 750 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 1-5 | Enzyme trong thực phẩm | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | Hóa sinh K35 | Trần Quốc Tuấn |
| 09/08/2026 | Sau đại học | 1-5 | Enzyme trong Thực phẩm | Nguyễn Văn Cừ | H2.1 | Hóa sinh - K35 | Trần Quốc Tuấn |
| 18/04/2026 | Sau đại học | Chiều | Enzyme học nâng cao | Linh Trung | H2.1 | MSH141 | Trần Quốc Tuấn |
| 01/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Enzyme học | Nguyễn Văn Cừ | I33 | BIO10402 | Trần Quốc Tuấn |
| 23/03/2026 | Đề án | 6-9 | Dự án sinh học | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23SNH_DA | Trần Văn Hiếu |
| 30/03/2026 | Đề án | 6-9 | Dự án sinh học | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23SNH_DA | Trần Văn Hiếu |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Động vật học | Linh Trung | E.105 | Sinh học | Phùng Lê Cang |