| 17/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật lý linh kiện bán dẫn | Linh Trung | NĐH 6.1 | 23VLHTN | Võ Thị Ngọc Thủy |
| 25/04/2026 | Đại trà | 2.5 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F304 | 24-5 | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 25/04/2026 | Đại trà | 2.5 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F204 | 24-7 | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 17/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | G202 | 25KMT2 | Võ Nguyễn Như Liễu |
| 25/04/2026 | Đại trà | 1-2 | CNXHKH | Linh Trung | cs2: E106 | 25CGD1 | Doat Pham |
| 25/04/2026 | Đại trà | 1-2 | CNXHKH | Linh Trung | cs2: F202 | 24_6 | Doat Pham |
| 17/04/2026 | Đại trà | 1-3 | Địa chất môi trường | Linh Trung | D209 | 23DCH | Lê Thị Thúy Vân |
| 24/04/2026 | Đại trà | 1-4 | chủ nghĩa xã hội khoa học | Linh Trung | F104 | 25DTV2 | PHẠM THỊ MINH NGUYỆT |
| 17/04/2026 | Đại trà | 7-9 | biến tính bề mặt vật liệu | Linh Trung | E 307 | 23MM | La Phan Phương Hạ |
| 25/04/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Lập trình python | Linh Trung | G501 | 24CVD1 | Võ Hoàng Thủy Tiên |
| 20/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Xác suất-Thống kê | Linh Trung | F104 | 25HOH2 | Nguyễn Tiến Đạt |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật lý đại cương 1 | Linh Trung | F305 | 25CTT1 | Lê Trấn |
| 25/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi tích phân 2 | Linh Trung | F201 | 25CTT3 | Nguyễn Mạnh Trường Giang |
| 20/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa đại cương 3 | Linh Trung | E104 | 23CSH3 | Trần Thu Phương |
| 20/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ đóng gói LK bán dẫn | Linh Trung | E204 | 23CBD | Lê Thái Duy |
| 20/04/2026 | Đại trà | 6-7 | Chủ nghia xã hội khoa học | Linh Trung | F104 | 24_1 | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 21/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Công nghệ Môi trường | Linh Trung | E308 | 24KMT1 | Nguyễn Thị Như Ngọc |
| 17/04/2026 | Đại trà | 1-4 | anh văn | Linh Trung | NDH 6.9 | 24S6_1 | Trương Thị Huỳnh Như |
| 25/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa Đại cương 1 | Linh Trung | F203 | 25CBD1 | Đoàn Lê Hoàng Tân |
| 20/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Hóa học dòng chảy | Linh Trung | E305 | 23HOH | Huỳnh Lê Thanh Nguyên |
| 21/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D210 | 22VThong | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 21/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Anh văn | Linh Trung | NDH 6.2 | 25S3_1 | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 22/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Cơ lượng tử 1 | Linh Trung | D107 | 24VLH1 | Trần Nguyên Lân |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Cơ lượng tử 1 | Linh Trung | F106 | 24VLH2 | Trần Nguyên Lân |
| 21/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Thủy văn học đại cương | Linh Trung | D207 | 24hdh | Đặng Trường An |