| 02/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ nghệ mô | Linh Trung | E303 | 1 | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ nghệ mô | Linh Trung | E303 | 1 | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 07/05/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ nghệ mô | Linh Trung | E303 | 1 | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 21/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Cơ sở môi trường Đất | Linh Trung | E104 | 24QMT | Ths. Phạm Thị Hà |
| 16/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Ứng dụng vật liệu sinh học trong thực phẩm chức năng | Linh Trung | F205 | 1 | ThS. Phan Thị Hiếu Nghĩa |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Ứng dụng vật liệu sinh học trong thực phẩm chức năng | Linh Trung | F205 | 1 | ThS. Phan Thị Hiếu Nghĩa |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Ứng dụng vật liệu sinh học trong thực phẩm chức năng | Linh Trung | F205 | 1 | ThS. Phan Thị Hiếu Nghĩa |
| 03/03/2026 | Đề án | 1-4 | Anh văn chuyên ngành 2 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | 24DKD | Tống Hoàng Tuấn |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-8 | An Toàn PTN | Linh Trung | E107 | 25kvl | Tống Hòang Tuấn |
| 07/04/2026 | Đại trà | 1-3 | An tòan PTN | Linh Trung | F206 | 25CVL.01 | Tong Hoang Tuan |
| 07/04/2026 | Đại trà | 6-8 | An toan PTN | Linh Trung | D107 | 25CVL.02 | Tong Hoang Tuan |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-8 | An toan PTN | Linh Trung | F306 | 25KVL1 | Tống Hòang Tuấn |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-8 | An toan PTN | Linh Trung | F306 | 25KVL1 | Tống Hòang Tuấn |
| 06/06/2026 | Đại trà | 2-5 | Thiết kế hệ thống xử lý khí thải | Linh Trung | E305 | 23CMT | Trần Ánh Ngân |
| 30/01/2026 | Đề án | 1-5 | SẢn xuất sạch hơn | Linh Trung | C35 | 23KMT | Trần Bích Châu |
| 06/02/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất Sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23 KMT CLC | Trần Bích Châu |
| 05/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Quản lý chất thải rắn đô thị và công nghiệp | Linh Trung | 5.7 | 23QMT | Trần Bích Châu |
| 06/03/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 22KMT CLC | Trần Bích Châu |
| 03/04/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT | Trần Bich Châu |
| 09/04/2026 | Đại trà | 2-4 | Quản lý CTR ĐT và CN | Linh Trung | 5.7 | 23QMT | Trần Bích Châu |
| 10/04/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT-CLC | Trần Bích Châu |
| 16/04/2026 | Đại trà | 2-4 | Quản Lý CTR ĐT và CN | Linh Trung | 5.7 | 23 QMT | Trần Bích Châu |
| 28/05/2026 | Đại trà | 2-5 | Quản Lý CTR ĐT và CN | Linh Trung | 5.7 | 23QMT | Trần Bích Châu |
| 11/06/2026 | Đại trà | 2-5 | Quản lý CTR ĐT và CN | Linh Trung | 5.7 | 23QMT | Trần Bích Châu |
| 18/06/2026 | Đại trà | 2-5 | Quản lý CTR ĐT& CN | Linh Trung | 5.7 | 23QMT | Trần Bích Châu |