| 04/09/2026 | Sau đại học | 8-11 | Sinh Tin học | Nguyễn Văn Cừ | C35 | MSH306 | Hồng Vũ Thúy Uyên |
| 10/05/2026 | Sau đại học | 6-9 | Sự tương tác ở Vi sinh vật | Nguyễn Văn Cừ | I92 | MSH091, HP5-2024 | Nguyễn Thị Thu Trang |
| 17/05/2026 | Sau đại học | 6-12 | Sự tương tác ở Vi sinh vật | Nguyễn Văn Cừ | I92 | Cao học K34, chuyên ngành Vi sinh vật | Nguyễn Thị Thu Trang |
| 03/09/2026 | Sau đại học | 13-16 | Sức khoẻ môi trường ứng | Nguyễn Văn Cừ | B11A | K35/KHMT | Trần Công Thành |
| 05/08/2026 | Sau đại học | 13-15 | Sức khoẻ môi trường ứng dụng | Nguyễn Văn Cừ | C34 | 777 | Trần Công Thành |
| 13/08/2026 | Sau đại học | 13-16 | Sức khoẻ môi trường ứng dụng | Linh Trung | B11A | K35 | Trần Công Thành |
| 25/04/2026 | Sau đại học | 1-3 | Tai biến địa chất nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | CO1 | Cao học Địa chất K35 | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 09/05/2026 | Sau đại học | 2-4 | Tai biến địa chất nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | C01 | K35_ĐC | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 13/06/2026 | Sau đại học | 1-3 | Tai biến địa chất nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | C01 | K35-CHĐC | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 04/07/2026 | Sau đại học | 2-4 | Tai biến địa chất nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | C01 | K35-CHĐC | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 20/03/2026 | Đại trà | 1-3 | Tai biến tự nhiên | Linh Trung | 6.3 | 23KMT | Hoàng Thị Phương Chi |
| 17/04/2026 | Đại trà | 1-3 | Tai biến tự nhiên | Linh Trung | 6.3 | Chuyên ngành KHMT | Hoàng Thị Phương Chi |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-3.5, 3.5-5 | Tâm lý đại cương | Linh Trung | F203 | 24_1, 25_1 | Trần Hương Thảo |
| 28/03/2026 | Đại trà | 1-3.5, 3.5-5 | Tâm lý đại cương | Linh Trung | F303 | 25_2, 25_3 | Trần Hương Thảo |
| 05/08/2026 | Sau đại học | 18g00 | Thị giác máy tính chuyên sâu | Nguyễn Văn Cừ | I42 | MDL21 | Trương Phước Hưng |
| 06/06/2026 | Đại trà | 2-5 | Thiết kế hệ thống xử lý khí thải | Linh Trung | E305 | 23CMT | Trần Ánh Ngân |
| 26/03/2026 | Đại trà | 7-11 | thiet ke HTXLN | Linh Trung | NDH 7.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 23/04/2026 | Đại trà | 7 - 11 | Thiết kế HTXLNT | Linh Trung | NDH 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 25/03/2026 | Đề án | 4-6 | Thiết kế phân tử trong hoá dược | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | 23CKH | Đặng Hoàng Phú |
| 07/03/2026 | Sau đại học | 13g30 | Thiết kế vi mạch nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | C42 | Cao học KTĐT Khóa K35 | Bùi Trọng Tú |
| 04/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Thiết kế VLSI | Linh Trung | E210 | ETC10204 | Đỗ Quốc Minh Đăng |
| 11/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Thiết kế VLSI | Linh Trung | E210 | ETC10204 | Đỗ Quốc Minh Đăng |
| 18/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Thiết kế VLSI | Linh Trung | E210 | ETC10204 | Đỗ Quốc Minh Đăng |
| 12/03/2026 | Đại trà | 7-11 | thiết kế xử lý nước thải | Linh Trung | NĐH 7.8 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 19/03/2026 | Đại trà | 7-->11 | Thiết kế xử lý nước thải | Linh Trung | NĐH 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |