| 19/06/2026 | Đại trà | 1-5 | Phương pháp số trong tối ưu | Linh Trung | D206 | 23TTH | Nguyễn Đăng Khoa |
| 23/03/2026 | Đề án | 6-9 | Dự án sinh học | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23SNH_DA | Trần Văn Hiếu |
| 30/03/2026 | Đề án | 6-9 | Dự án sinh học | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23SNH_DA | Trần Văn Hiếu |
| 16/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Những vấn đề mới trong Sinh hóa học | Linh Trung | E306 | 23SH | Trần Thị Diễm Hương |
| 31/03/2026 | Đại trà | 6-10 | BIO10415 - Những vấn đề mới trong Sinh hóa học | Linh Trung | E306 | 23SH | Trần Thị Diễm Hương |
| 04/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích hệ thống môi trường | Linh Trung | E206 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc |
| 06/03/2026 | Đại trà | 1-4 | ISO14000 và kiểm toán Môi trường | Linh Trung | 5.10 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc |
| 04/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường | Linh Trung | F206 | 23QMT | Phạm Thị Pham |
| 05/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Quản lý chất thải rắn đô thị và công nghiệp | Linh Trung | 5.7 | 23QMT | Trần Bích Châu |
| 01/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích hệ thống Môi trường | Linh Trung | E206 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc ễn |
| 09/04/2026 | Đại trà | 2-4 | Quản lý CTR ĐT và CN | Linh Trung | 5.7 | 23QMT | Trần Bích Châu |
| 15/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp nghiên cứu KH trong lĩnh vực tài nguyên và MT | Linh Trung | F206 | 23QMT | Lê Hoàng Anh |
| 28/05/2026 | Đại trà | 2-5 | Quản Lý CTR ĐT và CN | Linh Trung | 5.7 | 23QMT | Trần Bích Châu |
| 03/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Đánh giá tác động và rủi ro môi trường | Linh Trung | D105 | 23QMT | Trần Thị Diễm Thúy |
| 11/06/2026 | Đại trà | 2-5 | Quản lý CTR ĐT và CN | Linh Trung | 5.7 | 23QMT | Trần Bích Châu |
| 18/06/2026 | Đại trà | 2-5 | Quản lý CTR ĐT& CN | Linh Trung | 5.7 | 23QMT | Trần Bích Châu |
| 24/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Biến tính polymer | Linh Trung | D208 | 23PO | Nguyễn Thái Ngọc Uyên |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Công nghệ Tổng hợp và Tái chế polymer | Linh Trung | E208 | 23Po | Phạm Huy Lâm |
| 16/04/2026 | Đại trà | 1-3 | Polymer thông minh | Linh Trung | D207 | 23PO | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 14/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Biến tính bề mặt vật liệu | Linh Trung | E 307 | 23MM | La Phan Phương Hạ |
| 13/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Biến tính bề mặt vật liệu | Linh Trung | E 307 | 23MM | La Phan Phương Hạ |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | MSC10109 | Linh Trung | NĐH 7.5 | 23MM | Đặng Vinh Quang |
| 17/04/2026 | Đại trà | 7-9 | biến tính bề mặt vật liệu | Linh Trung | E 307 | 23MM | La Phan Phương Hạ |
| 23/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Vật liệu tính toán | Linh Trung | NĐH 41 | 23MM | Trần Thị Minh Thư |
| 22/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Biến tính bề mặt vật liệu | Linh Trung | E307 | 23MM | Trần Thị Minh Thư |