| 27/08/2026 | Sau đại học | 1-5 | MSH111: Miễn dịch học phân tử và tế bào nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | I33 | K35 | Trần Văn Hiếu |
| 02/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | F206 | 25KMT2 | Trần Thị Thu Dung |
| 02/03/2026 | Đại trà | 1-4 | XỬ LÝ THỐNG KÊ TRONG HÓA HỌC | Linh Trung | E309 | 23HOH | Nguyễn Văn Đông |
| 05/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích Sắc ký | Linh Trung | D108 | 23HOH | Nguyễn Ánh Mai |
| 04/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật lý đại cương 3 | Linh Trung | E310 | 25VLH2 | Đoàn Thị Hiền |
| 04/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích hệ thống môi trường | Linh Trung | E206 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc |
| 06/03/2026 | Đại trà | 1-4 | ISO14000 và kiểm toán Môi trường | Linh Trung | 5.10 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc |
| 08/03/2026 | Đề án | 1-4 | Hoá phân tích 2 | Nguyễn Văn Cừ | I34 | 23CLC | Lê Thị Huỳnh Mai |
| 03/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa Đại Cương 1 | Linh Trung | F202 | 25KMT1 | Nguyễn Trí Hiếu |
| 03/03/2026 | Đề án | 1-4 | Anh văn chuyên ngành 2 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | 24DKD | Tống Hoàng Tuấn |
| 04/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Vi tích phân 2B | Linh Trung | F204 | 25KTH1 | Nguyễn Thị Yến Ngọc |
| 06/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Chủ nghĩa xã hội | Linh Trung | E106 | 24_5 | Hà Huyền Hoài Vân |
| 05/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Quản lý chất thải rắn đô thị và công nghiệp | Linh Trung | 5.7 | 23QMT | Trần Bích Châu |
| 06/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Đo và thiết bị đo | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | Lê Trung Khanh |
| 10/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Toán cao cấp C | Linh Trung | F303 | 25CSH1 | Nguyễn Minh Nhân |
| 10/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Cơ sở QLMT | Linh Trung | D211 | 24QMT | Lê Hoàng Anh |
| 10/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D210 | 22VThong | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 11/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân giải mạch | Linh Trung | E307 | 23VLTH2A | Trương Trung Kiên |
| 12/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Xử Lý Đa Chiều | Linh Trung | D001 | 23TTH | Lưu Giang Nam |
| 13/03/2026 | Đề án | 1-4 | Hóa đại cương 3 | Nguyễn Văn Cừ | C44 | 25CS DA1 | Nguyễn Đoàn Thanh Thủy |
| 13/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ chế tạo bán dẫn cơ bản | Linh Trung | E309 | 24CBD1 | Vũ Thị Hạnh Thu |
| 13/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Đo và thiết bị đo | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | Lê Trung Khanh |
| 13/03/2026 | Đại trà | 1-4 | anh văn | Linh Trung | NDH6.9 | 24S6-1 | Trương Thị Huỳnh Như |
| 14/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật liệu y sinh chức năng | Linh Trung | D207 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 15/03/2026 | Đề án | 1-4 | Hoá phân tích 2ph | Nguyễn Văn Cừ | I34 | 23CLC | Lê Thị Huỳnh Mai |