| 29/05/2026 | Đại trà | 1-3 | Địa chất môi trường | Linh Trung | D209 | 23DCH | Lê Thị Thúy Vân |
| 29/05/2026 | Đại trà | 1-5 | Phương pháp số trong tối ưu | Linh Trung | D206 | 24TTH | Nguyễn Đăng Khoa |
| 29/05/2026 | Đại trà | 5-9 | Quản lý Tài nguyên nước | Linh Trung | D208 | 22QMT | Bùi việt hưng |
| 29/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi sinh thực phẩm | Linh Trung | E206 | BIO10509 | Vũ Thị Lan Hương |
| 29/05/2026 | Đại trà | 5-8 | Khởi nghiệp sáng tạo | Linh Trung | D-105 | 2025 | Trương Chí Cường |
| 29/05/2026 | Sau đại học | 18g-20g30 | Trầm tích luận | Nguyễn Văn Cừ | C01 | Cao học Địa chất-K35 | Ngô Trần Thiện Quý |
| 29/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | Linh Trung | E306 | 23CMT | Đỗ Thị Thuỳ QuyênT |
| 30/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Sinh đại cương 1 | Linh Trung | D211 | 25HDH1 | Lê Hương Thủy |
| 01/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | F 206 | 25KMT2 | Trần Công Thành |
| 01/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ đóng gói linh kiện bán dẫn | Linh Trung | E204 | 23CVL | Lê Thái Duy |
| 01/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Đại số tuyến tính | Linh Trung | E105 | 25VLH2 | Nguyễn Khánh Tùng |
| 01/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Ứng dụng CNTT trong giảng dạy | Linh Trung | NĐH 7.1 | 23TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 01/06/2026 | Đại trà | 7-9 | linh kien bán dẫn | Linh Trung | D210 | 23CBD | Đặng Vinh Quang |
| 02/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp giảng dạy toán | Linh Trung | D209 | 23TTH | Bế Phương Thảo |
| 03/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | NĐH 6.7 | 25QMT | Phạm Việt Hải |
| 03/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Đánh giá tác động và rủi ro môi trường | Linh Trung | D105 | 23QMT | Trần Thị Diễm Thúy |
| 03/06/2026 | Đại trà | 1-5 | Thực hành phương pháp tính | Linh Trung | D201 | CQ2024/4 | Nguyễn Minh Nhân |
| 03/06/2026 | Đại trà | 5-10 | Thực hành phương pháp tính | Linh Trung | D201 | CQ2024/4 | Nguyễn Minh Nhân |
| 03/06/2026 | Đại trà | 6-10 | Thực hành phương pháp tính | Linh Trung | D201 | CQ2024/5 | Nguyễn Minh Nhân |
| 03/06/2026 | Đề án | 7-9 | Cảm biến, đo, máy đo | Nguyễn Văn Cừ | C42 | 24DTV_DKD3 | Lê Trung Khanh |
| 04/06/2026 | Đại trà | 6-9 | hệ thống thông tin địa lý | Linh Trung | D105 | 24QMT | Phạm Thị Lợi |
| 04/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | Nguyễn Văn Cừ | I.33 | 25KVL2 | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 04/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Linh Trung | F105 | 24 _ 2 | Tạ Châu Phú |
| 04/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Anh văn | Linh Trung | NDH6.4 | 24S5_1 | Trương Thị Tuyết Hạnh |
| 05/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp nghiên cứu khoa họcháp | Linh Trung | E306 | 23CMT | Đỗ Thị Thuỳ QuyênThị |