| 28/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ xử lý môi trường | Linh Trung | F201 | QMT2 | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ xử lý môi trường | Linh Trung | F201 | QMT2 | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 28/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Quá trình hóa lý trong xử lý nước | Linh Trung | F304 | 24CMT | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 28/04/2026 | Đại trà | 2-4 | Vật lý năng lượng cao | Nguyễn Văn Cừ | I88 | 23VLH1 | Đoàn Thị Hiền |
| 29/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật lý đại cương 3 | Linh Trung | E310 | 25VLH2 | Đoàn Thị Hiền |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-3 | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | Linh Trung | F204 | 24KDL | Hà Văn Thảo |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Điện tử số | Linh Trung | E107 | 25DTV2 | Lê Việt Dũng |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Lý thuyết thống kê | Linh Trung | D109 | 24TTH1 | Hoàng Văn Hà |
| 29/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân giải mạch | Linh Trung | E307 | 23VLTH2A | Trương Trung Kiên |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Phân Giải Mạch | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | Trương Trung Kiên |
| 29/04/2026 | Đại trà | 2,5-5 | PP NCKH | Linh Trung | D207 | 23VLHTN-1 | Trần Thiện Thanh |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Cơ sở ngành KTHN | Linh Trung | E308 | 24KTH-1 | Trần Thiện Thanh |
| 29/04/2026 | Đại trà | 1-5, 7-11 | Vi sinh | Linh Trung | G202 | 24CSH | Nguyễn Thị Mỹ Trinh |
| 28/04/2026 | Đại trà | 6-7.5 | Cảm biến &đo lường | Linh Trung | D210 | 23VLH2 | Nguyễn Quang Khởi |
| 05/05/2026 | Đại trà | 1-5 | Ứng dụng CNSH trong chăn nuôi | Linh Trung | E309 | 1 | Lê Văn Trình |
| 29/04/2026 | Đại trà | 3-5 | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | Linh Trung | F306 | 24TTH | Hà Văn Thảo |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Giáo dục học | Linh Trung | G301 | 24TTH | Châu Thị Hiếu |
| 30/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Giáo dục học | Linh Trung | F306 | 24TTH | Châu Thị Hiếu |
| 29/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân giải mạch | Linh Trung | E307 | 23VLTH2A | Trương Trung Kiên |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Phân Giải Mạch | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | Trương Trung Kiên |
| 07/05/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ nghệ mô | Linh Trung | E303 | 1 | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 05/05/2026 | Đại trà | 6-8 | Viễn thám và giải đoán ảnh | Linh Trung | A201 | DCH23 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 06/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ Vi cơ điện tử | Linh Trung | 5.6 | 23CBD | Đặng Vinh Quang |
| 07/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Lịch sử Đảng | Linh Trung | F302 | 25DCH1 | Tạ Châu Phú |
| 08/05/2026 | Đại trà | 6-10 | Quản lý tài nguyên nước | Linh Trung | D208 | 22QMT | Bùi việt Hưng |