| 25/06/2026 | Đại trà | 6-10 | Phổ nghiệm | Linh Trung | D107 | 24HOH1 | Nguyen Thi Thao Ly |
| 04/06/2026 | Đại trà | 6-9 | hệ thống thông tin địa lý | Linh Trung | D105 | 24QMT | Phạm Thị Lợi |
| 03/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Đánh giá tác động và rủi ro môi trường | Linh Trung | D105 | 23QMT | Trần Thị Diễm Thúy |
| 09/06/2026 | Đại trà | 5-8 | Khởi nghiệp sáng tạo | Linh Trung | D105 | 2025 | Trương Chí Cường |
| 11/06/2026 | Đại trà | 6-9 | GIS | Linh Trung | D105 | 24QMT | Phạm Thị Lợi |
| 12/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Xử Lý Đa Chiều | Linh Trung | D001 | 23TTH | Lưu Giang Nam |
| 17/03/2026 | Đại trà | 2,5-5 | GEO10031 | Linh Trung | D001 | 23DCH | Ngô Thị Phương Uyên |
| 24/03/2026 | Đại trà | 2,5-5 | GEO10031 | Linh Trung | D001 | 23DCH | Ngô Thị Phương Uyên |
| 21/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ vật rắn biến dạng | Linh Trung | D001 | 23TTH | Bùi Xuân Thắng |
| 28/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ vật rắn biến dạng | Linh Trung | D001 | 23TTH | Bùi Xuân Thắng |
| 28/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ vật rắn biến dạng | Linh Trung | D001 | 23TTH | BÙI XUÂN THẮNG |
| 20/05/2026 | Đại trà | 6-8 | Ô nhiễm môi trường | Linh Trung | D001 | 23HDH | Trần Xuân Dũng |
| 04/04/2026 | Đại trà | 5 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | D.105 | 25KVL2 | Nguyễn Thị Hồng Hoa |
| 29/05/2026 | Đại trà | 5-8 | Khởi nghiệp sáng tạo | Linh Trung | D-105 | 2025 | Trương Chí Cường |
| 13/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Khoa học môi trường | Linh Trung | D 211 | 25CMT2 | Trần Công Thành |
| 11/08/2026 | Đại trà | 1-4 | CNXHKH | Linh Trung | CS2.F105 | 24 | TRINH AN THỊ NGỌC |
| 11/08/2026 | Đại trà | 1-4 | CNXHKH | Linh Trung | CS2.F105 | 24_HE1 | TRINH AN THỊ NGỌC |
| 13/08/2026 | Đại trà | 1-2 | CNXHKH | Linh Trung | CS2.E.106 | 24_HE1 | TRINH AN THỊ NGỌC |
| 23/03/2026 | Đại trà | 4-5 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | cs2:F305 | 25KVL1 | Vũ Hồng Vận |
| 06/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | cs2:F305 | 25KVL1 | Vũ Hồng Vận |
| 30/07/2026 | Đại trà | 1-4 | CNXHKH | Linh Trung | cs2:E106 | 24_HE1 | An Thị Ngọc Trinh |
| 25/04/2026 | Đại trà | 1-2 | CNXHKH | Linh Trung | cs2: F202 | 24_6 | Doat Pham |
| 25/04/2026 | Đại trà | 1-2 | CNXHKH | Linh Trung | cs2: E106 | 25CGD1 | Doat Pham |
| 25/04/2026 | Sau đại học | 1-3 | Tai biến địa chất nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | CO1 | Cao học Địa chất K35 | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 06/03/2026 | Đề án | 7-9 | Hóa Vô Cơ | Nguyễn Văn Cừ | C45 | 24CKH_3 | Huỳnh Tấn Vũ |