| 05/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học bề mặt chất rắn | Linh Trung | NĐH 7.8 | 23MM | Vũ Hoàng Nam |
| 13/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Tính chất cơ lý polymer | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL-NVC | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 27/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Tính chất cơ lý polymer | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL-NVC | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 10/04/2026 | Đại trà | 7-9 | Tính chất cơ lý polymer | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL-NVC | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-4 | MSC10109 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL_NVC | Đặng Vinh Quang |
| 11/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật liệu tính toán | Linh Trung | Phòng máy NĐH 4.1 | 23KVL_MM | Trần Thị Minh Thư |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ micro và nano điện tử | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL NVC | Đặng Vinh Quang |
| 24/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ micro và nano điện tử | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL NVC | Đặng Vinh Quang |
| 12/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Biến tính bề mặt Vật liệu | Linh Trung | E307 | 23KVL MM | Trần Thị Minh Thư |
| 17/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Biến tính polymer | Linh Trung | D208 | 23KVL | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 06/02/2026 | Đề án | 10-12 | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | Nguyễn Văn Cừ | I41 | 23KMTCLC | Trần Thị Thu Dung |
| 16/04/2026 | Đề án | 3-6 | Công nghệ môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C34 | 23KMTCLC | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 17/04/2026 | Đề án | 10-12 | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong môi trường | Linh Trung | I41 | 23KMTCLC | Lê Hoàng Anh |
| 10/04/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT-CLC | Trần Bích Châu |
| 23/03/2026 | Đề án | 2-6 | Đánh giá tác động môi trường | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 23KMT_CLC | Trần Tuấn Việt |
| 30/01/2026 | Đề án | 1-5 | SẢn xuất sạch hơn | Linh Trung | C35 | 23KMT | Trần Bích Châu |
| 04/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Môi trường đại cương | Linh Trung | E211 | 23KMT | Trần Thị Mai Phương |
| 20/03/2026 | Đại trà | 1-3 | Tai biến tự nhiên | Linh Trung | 6.3 | 23KMT | Hoàng Thị Phương Chi |
| 06/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 13/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 20/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 27/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 23/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Môi trường không khí và khí hậu | Linh Trung | NĐH 8.8 | 23KMT | Võ Thị Tâm Minh |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Dịch tễ học môi trường | Linh Trung | E 310 | 23KMT | Trần Công Thành |