| 27/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi sinh thực phẩm | Linh Trung | E206 | BIO10509 | Vũ Thị Lan Hương |
| 28/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ vật rắn biến dạng | Linh Trung | D001 | 23TTH | Bùi Xuân Thắng |
| 28/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ vật rắn biến dạng | Linh Trung | D001 | 23TTH | BÙI XUÂN THẮNG |
| 28/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Lập trình Python (Thực hành) | Linh Trung | PMT NDH 4.4 | 24CVD1A, 24CVD1B | Võ Hoàng Thủy Tiên |
| 04/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Lập trình Python (Thực hành) | Linh Trung | PMT NDH4.4 | 24CVD1A, 24CVD1B | Võ Hoàng Thủy Tiên |
| 28/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cấu trúc máy tính | Linh Trung | NDH4.7 | 24dtv2 | Huỳnh Hữu Thuận |
| 31/03/2026 | Đại trà | 6-9 | LT Android cho thiết bị di động | Linh Trung | E210 | K22 | Nguyễn Quang Anh |
| 30/03/2026 | Đề án | 6-9 | Dự án sinh học | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23SNH_DA | Trần Văn Hiếu |
| 30/03/2026 | Đề án | 6-9 | Khoa học môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C01 | KHMT/DKD1 | Trần Công Thành |
| 27/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Dịch tễ học môi trường | Linh Trung | E310 | 22KMT | Trần Công Thành |
| 31/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Công nghệ sinh khối và Năng lượng sinh học | Linh Trung | NĐH 5.9 | Hóa học | Đái Huệ Ngân |
| 02/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Môi trường đại cương | Linh Trung | E201 | 25=1 | Trương Thị Cẩm Trang |
| 02/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D207 | K2023 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 01/04/2026 | Đề án | 6-9 | Khoa học môi trường | Nguyễn Văn Cừ | I33 | 25KMT DKD2 | Trần Công Thành |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Dịch tễ học môi trường | Linh Trung | E 310 | 23KMT | Trần Công Thành |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Sinh học cơ sở | Linh Trung | F306 | 24KVL1 | Trần Quang Minh |
| 05/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Mạng máy tính nâng cao | Linh Trung | F306 | k23 | Nguyễn Quang Anh |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Hóa Hữu cơ 2 | Linh Trung | NDH6.8 | 23HOHB | Trần Thu Phương |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Khí tượng học đại cương | Linh Trung | NĐH7.5 | 24HDH | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 07/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi điều khiển | Linh Trung | E201 | K2024 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Thủy địa hóa | Linh Trung | D209 | 23KDC | Lê Thị Thúy Vân |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Động vật học | Linh Trung | F.304 | Sinh học | Phùng Lê Cang |
| 13/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ sở Môi trường Đất | Linh Trung | F305 | 24CMT | Phan Như Nguyệt |
| 13/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật lý đại cương 3 (Cơ-Nhiệt nâng cao) | Linh Trung | F301 | 25VYK1 | Phan Lê Hoàng Sang |
| 13/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Xác suất thống kê | Linh Trung | P.cs2:E106 | 25SHH1 | Quan Văn Ón |