| 26/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Thủy văn môi trường | Linh Trung | F203 | 24QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 7-9 | Thủy văn nước dưới đất | Nguyễn Văn Cừ | B41 | K35 | Lê Thị Thúy Vân |
| 28/04/2026 | Đại trà | 2-4,6-8 | Tín hiệu hệ thống phân giải mạch | Linh Trung | G302(s), F305(c) | 24DTV1, 2 | Trần Xuân Tân |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 13g30-17g00 | Tin sinh học | Nguyễn Văn Cừ | C36 | Vi sinh vật 2025 | Lao Đức Thuận |
| 22/08/2026 | Sau đại học | 6-10 | Tin sinh học | Nguyễn Văn Cừ | C43 | Vi sinh k35 | Lao Đức Thuận |
| 13/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Tính chất cơ lý polymer | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL-NVC | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 27/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Tính chất cơ lý polymer | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL-NVC | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 10/04/2026 | Đại trà | 7-9 | Tính chất cơ lý polymer | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL-NVC | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 30/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Tính toán mô phỏng | Linh Trung | NDDH8.8 | 24TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 18/05/2026 | Đại trà | 1-5 | Tính toán mô phỏng | Linh Trung | NĐH 8.5 | 24TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 06/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 13/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 20/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 27/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 26/06/2026 | Đại trà | 6--9 | Tính toán thủy văn và mô hình hóa mưa - dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 26/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Tính toán thủy văn và mô hình hóa mưa-dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 09/04/2026 | Đại trà | 7-->11 | TK HTXLNT | Linh Trung | NĐH. 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 27/03/2026 | Đề án | 7-9 | Toán Cao Cấp | Nguyễn Văn Cừ | I35 | 25CKH_1 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 04/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Toán cao cấp C | Linh Trung | D109 | 25KVL2 | Nguyễn Thị Yến Ngọc |
| 10/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Toán cao cấp C | Linh Trung | F303 | 25CSH1 | Nguyễn Minh Nhân |
| 25/03/2026 | Đề án | 7-9 | Toán Cao Cấp C | Nguyễn Văn Cừ | B43 | 25CKH_1 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 01/04/2026 | Đề án | 7-9 | Toán Cao Cấp C | Nguyễn Văn Cừ | B43 | 25CKH_1 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 03/04/2026 | Đề án | 7-9 | Toán Cao Cấp C | Nguyễn Văn Cừ | I35 | 25CKH_1 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 15/04/2026 | Đề án | 4-6 | Toán cao cấp C | Nguyễn Văn Cừ | I41 | 25HOH-DKD1 | Bùi Xuân Thắng |