| 27/03/2026 | Đề án | 6-10 | Vi sinh | Nguyễn Văn Cừ | C44 | 24CS_DA3 | Nguyen Duc Hoang |
| 24/03/2026 | Đề án | 1-4 | Bài tập Hóa lý 1 | Nguyễn Văn Cừ | H2.1 | 24HOH-CLC3 | Nguyễn Thị Kiều Phương |
| 25/03/2026 | Đề án | 4-6 | Thiết kế phân tử trong hoá dược | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | 23CKH | Đặng Hoàng Phú |
| 26/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Triết học Mác - Lênin | Nguyễn Văn Cừ | B4.1 | 25KVL1-DKD | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 26/03/2026 | Sau đại học | 17h30-21h00 | Xúc tác đồng thể trong THHC | Nguyễn Văn Cừ | I34 | CH K35 | Trần Hoàng Phương |
| 27/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Tính chất cơ lý polymer | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL-NVC | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ micro và nano điện tử | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL NVC | Đặng Vinh Quang |
| 30/03/2026 | Đề án | 6-9 | Dự án sinh học | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23SNH_DA | Trần Văn Hiếu |
| 30/03/2026 | Đề án | 6-9 | Khoa học môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C01 | KHMT/DKD1 | Trần Công Thành |
| 01/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Enzyme học | Nguyễn Văn Cừ | I33 | BIO10402 | Trần Quốc Tuấn |
| 02/04/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa đại cương 1 | Nguyễn Văn Cừ | I33 | 25KMT_DKD2 | Phạm Nguyễn Hữu Thịnh |
| 02/04/2026 | Đề án | 7-9 | Hóa đại cương 1 | Nguyễn Văn Cừ | I33 | 25KMT_DKD1 | Phạm Nguyễn Hữu Thịnh |
| 07/04/2026 | Đề án | 4-6 | Bài tập Hóa hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | I76 | 24HOH1TN | Trần Ngọc Mai |
| 09/04/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | I34 | 24HOH-CLC1 | Trần Ngọc Mai |
| 01/04/2026 | Đề án | 6-9 | Khoa học môi trường | Nguyễn Văn Cừ | I33 | 25KMT DKD2 | Trần Công Thành |
| 03/04/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT | Trần Bich Châu |
| 13/04/2026 | Đề án | 1-3 | Mạng LAN và mạng không dây | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 22DTV_CLC | Nguyễn Minh Trí |
| 13/04/2026 | Đề án | 1-3 | Mạng LAN và mạng không dây | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 22DTV_CLC | Nguyễn Minh Trí |
| 07/04/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa Hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | E306 | 24HOH_CLC2 | Huỳnh Ngọc Vinh |
| 11/04/2026 | Đại trà | 1-6 | IoT và hệ thống nhúng | Nguyễn Văn Cừ | 306 | VLH23 | Phạm Xuân Hiển |
| 14/04/2026 | Đề án | 1-5 | Biotechnology in livestock | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | 23CNS_DA | Lê Văn Trình |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-4 | MSC10109 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL_NVC | Đặng Vinh Quang |
| 10/04/2026 | Đại trà | 7-9 | Tính chất cơ lý polymer | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL-NVC | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 16/04/2026 | Đề án | 3-6 | Công nghệ môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C34 | 23KMTCLC | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 10/04/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT-CLC | Trần Bích Châu |