| 16/04/2026 | Đại trà | 7-->11 | thiết kế xử lý nước thải | Linh Trung | NĐH 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 23/04/2026 | Đại trà | 7 - 11 | Thiết kế HTXLNT | Linh Trung | NDH 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 27/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ chất lỏng | Linh Trung | E309 | 24HDH | Lâm Văn Hạo |
| 25/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ chất lỏng | Linh Trung | E309 | 24hdh | Lâm Văn Hạo |
| 14/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Biến tính bề mặt vật liệu | Linh Trung | E 307 | 23MM | La Phan Phương Hạ |
| 13/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Biến tính bề mặt vật liệu | Linh Trung | E 307 | 23MM | La Phan Phương Hạ |
| 17/04/2026 | Đại trà | 7-9 | biến tính bề mặt vật liệu | Linh Trung | E 307 | 23MM | La Phan Phương Hạ |
| 29/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Bài tập Giải tích hàm | Linh Trung | F302 | 24TTH2 | Kiều Hữu Dũng |
| 24/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Tổng hợp vô cơ | Linh Trung | NDH5.5 | Hóa | Huỳnh Thị Kiều Xuân |
| 24/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Phức chất | Linh Trung | D108 | Hóa | Huỳnh Thị Kiều Xuân |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Xử Lý Ngôn Ngữ Tự Nhiên | Linh Trung | P.6.7 | 23TTH_KDL | Huỳnh Thanh Sơn |
| 06/03/2026 | Đề án | 7-9 | Hóa Vô Cơ | Nguyễn Văn Cừ | C45 | 24CKH_3 | Huỳnh Tấn Vũ |
| 12/05/2026 | Đề án | 4-6 | Vật liệu Vô cơ | Nguyễn Văn Cừ | I41 | 23CKH | Huỳnh Tấn Vũ |
| 12/08/2026 | Sau đại học | 13-16 | Hoá vô cơ ứng dụng | Nguyễn Văn Cừ | I38 | 731 | Huỳnh Tấn Vũ |
| 26/08/2026 | Sau đại học | 13-16 | Hoá vô cơ ứng dụng | Nguyễn Văn Cừ | I38 | Hoá hữu cơ - Giảng dạy hoá học thực nghiệm | Huỳnh Tấn Vũ |
| 07/04/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa Hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | E306 | 24HOH_CLC2 | Huỳnh Ngọc Vinh |
| 13/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Tổng hợp Hữu cơ | Linh Trung | E309 | 23HOH_CQ | Huỳnh Ngọc Vinh |
| 23/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Hóa học dòng chảy | Linh Trung | E305 | 23HOH | Huỳnh Lê Thanh Nguyên |
| 13/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Hóa học dòng chảy | Linh Trung | E305 | 23HOH | Huỳnh Lê Thanh Nguyên |
| 20/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Hóa học dòng chảy | Linh Trung | E305 | 23HOH | Huỳnh Lê Thanh Nguyên |
| 28/03/2026 | Đại trà | 2-5 | Cấu trúc máy tính | Linh Trung | D107 | 24DTV1 | Huỳnh Hữu Thuận |
| 28/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cấu trúc máy tính | Linh Trung | NDH4.7 | 24dtv2 | Huỳnh Hữu Thuận |
| 28/08/2026 | Sau đại học | 8 - 11 | Sinh Tin học | Nguyễn Văn Cừ | C35 | MSH306 | Hồng Vũ Thúy Uyên |
| 04/09/2026 | Sau đại học | 8-11 | Sinh Tin học | Nguyễn Văn Cừ | C35 | MSH306 | Hồng Vũ Thúy Uyên |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NĐH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |