| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 06/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 13/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 20/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 27/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | NĐH 7.4 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 24/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.4 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 13/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Tổng hợp Hữu cơ | Linh Trung | E309 | 23HOH_CQ | Huỳnh Ngọc Vinh |
| 24/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Tổng hợp vô cơ | Linh Trung | NDH5.5 | Hóa | Huỳnh Thị Kiều Xuân |
| 29/05/2026 | Sau đại học | 18g-20g30 | Trầm tích luận | Nguyễn Văn Cừ | C01 | Cao học Địa chất-K35 | Ngô Trần Thiện Quý |
| 23/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Trạng thái rắn cơ bản | Linh Trung | NĐH 7.2 | 23VLH1_TN | Nguyễn Hữu Nhã |
| 23/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Trạng thái rắn cơ bản | Linh Trung | D108 | 23VLH1 | Nguyễn Hữu Nhã |
| 05/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Triết học Mác - lênin | Nguyễn Văn Cừ | B4.1 | 25KVL1 | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 05/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Triết học Mác - lênin | Nguyễn Văn Cừ | F110 | 25KVL2 | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 06/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Triết học Mác - Lênin | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 25HOH+DK23 | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 23/03/2026 | Đại trà | 4-5 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | cs2:F305 | 25KVL1 | Vũ Hồng Vận |
| 26/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Triết học Mác - Lênin | Nguyễn Văn Cừ | B4.1 | 25KVL1-DKD | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | E.104 | 25CVL1 | Nguyễn Thị Hồng Hoa |
| 04/04/2026 | Đại trà | 5 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | D.105 | 25KVL2 | Nguyễn Thị Hồng Hoa |
| 06/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | cs2:F305 | 25KVL1 | Vũ Hồng Vận |
| 27/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Triết học Mác - Linin | Linh Trung | F305 | 25KVL1 | Vũ Hồng Vận |
| 30/03/2026 | Đề án | 2-6 | Triết học Mác-Lênin | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | 25KMT_DKD | Ngô Tuấn Phương |
| 06/04/2026 | Đề án | 2-6 | Triết học Mác-Lênin | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | 25KMT_DKD | Ngô Tuấn Phương |
| 06/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Trường Vật lý: Lý thuyết và ứng dụng | Linh Trung | D206 | 23VLH1-TN | DANG HOAI TRUNG |