| 11/06/2026 | Sau đại học | Tối | Đổi mới sáng tạo | Nguyễn Văn Cừ | C34 | Cao học | Đặng Lê Khoa |
| 12/06/2026 | Đại trà | 6-11 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Linh Trung | F.203 | 25_6 | Đào Duy Tùng |
| 12/06/2026 | Đề án | 9-12 | Hóa Vô cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | B43 | 24HOH_DA | Nguyễn Thị Thanh Thủy |
| 12/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Xử lý ảnh | Linh Trung | NHD 5.5 | 23VLH1 | Nguyễn Duy Thông |
| 12/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Biến tính bề mặt Vật liệu | Linh Trung | E307 | 23KVL MM | Trần Thị Minh Thư |
| 12/06/2026 | Đề án | 1-3 | Anten và truyền sóng | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 23DTV_CLC2 | Ngô Thanh Hãi |
| 12/06/2026 | Đề án | 4-6 | Anten và truyền sóng | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 23DTV_CLC1 | Ngô Thanh Hãi |
| 12/06/2026 | Đề án | 7-9 | Anten và truyền sóng | Nguyễn Văn Cừ | F202 | 23DTV_CLC3 | Ngô Thanh Hãi |
| 12/06/2026 | Đề án | 7-10 | Vật lý đại cương 3 | Nguyễn Văn Cừ | C43 | 25VLH_DKD2 | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 13/06/2026 | Sau đại học | 1-3 | Tai biến địa chất nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | C01 | K35-CHĐC | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 15/06/2026 | Đề án | 2-5 | Đại số tuyến tính | Nguyễn Văn Cừ | C34 | 25VLH_DKD1 | Lê Văn Luyện |
| 15/06/2026 | Đề án | 6-10 | ISO14000 và các tiêu chuẩn MT Quốc tế | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23CLC KMT | 0669- Nguyễn Bích Ngọc |
| 17/06/2026 | Đại trà | 7-11 | Công nghệ Sinh học và Thực phẩm chức năng | Linh Trung | E306 | 1 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 17/06/2026 | Đề án | 7-9 | Hóa Hữu cơ 2 | Nguyễn Văn Cừ | B43 | 24HOH_CLC3 | Trần Thu Phương |
| 18/06/2026 | Đại trà | 1-3 | Vật lý đại cương 1( cơ nhiệt) | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 25TNT1 | Võ Thị Ngọc Thủy |
| 18/06/2026 | Đại trà | 2-5 | Quản lý CTR ĐT& CN | Linh Trung | 5.7 | 23QMT | Trần Bích Châu |
| 19/06/2026 | Đại trà | 1-5 | Phương pháp số trong tối ưu | Linh Trung | D206 | 23TTH | Nguyễn Đăng Khoa |
| 20/06/2026 | Đại trà | 1-5 | Giải tích số cho Phương trình vi phân | Linh Trung | C207 | 24TTH | Nguyễn Đăng Khoa |
| 20/06/2026 | Sau đại học | 1-4 | MTH036 | Nguyễn Văn Cừ | I33 | HTTT-K35 | Lê Thị Nhàn |
| 23/06/2026 | Đề án | 2-5 | Cảm biến, đo, máy đo | Nguyễn Văn Cừ | F.110 | 24DTV_DKD1 | Nguyễn Xuân Vinh |
| 23/06/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa HC2 | Nguyễn Văn Cừ | I41 | 24-CLC | Nguyễn Trí Hiếu |
| 23/06/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa HC2 | Nguyễn Văn Cừ | I41 | 24-CLC | Nguyễn Trí Hiếu |
| 23/06/2026 | Đề án | 1-4 | Phân tích dữ liệu môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 24DKD | Trần Công Thành |
| 24/06/2026 | Đề án | 6-8 | Môi trường đại cương | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 25HOH DKD1 | Hoàng Thị Phương Chi |
| 24/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.4 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |