| 16/03/2026 | Đại trà | 7-10 | Sinh học môi trường | Linh Trung | E307 | Sinh học-CNSH | Trần Ngọc Diễm My |
| 16/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Những vấn đề mới trong Sinh hóa học | Linh Trung | E306 | 23SH | Trần Thị Diễm Hương |
| 16/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Ứng dụng vật liệu sinh học trong thực phẩm chức năng | Linh Trung | F205 | 1 | ThS. Phan Thị Hiếu Nghĩa |
| 16/03/2026 | Đại trà | 2-5 | Phương pháp giảng dạy Toán | Linh Trung | D207 | 23TTH | Bế Phương Thảo |
| 16/03/2026 | Đại trà | 6-9 | anh văn | Linh Trung | NDH 6.2 | 25C2-1 | Trương Thị Huỳnh Như |
| 16/03/2026 | Đề án | 6_9 | Khoa học môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C01 | 25DKD1 | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 15/03/2026 | Đề án | 1-4 | Hoá phân tích 2ph | Nguyễn Văn Cừ | I34 | 23CLC | Lê Thị Huỳnh Mai |
| 14/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Biến tính bề mặt vật liệu | Linh Trung | E 307 | 23MM | La Phan Phương Hạ |
| 14/03/2026 | Sau đại học | 1-5 | Sinh thái học và quản lý các loài xâm lấn | Nguyễn Văn Cừ | F304 | Cao học chuyên ngành Sinh thái học | Nguyễn Thị Lan Thi |
| 14/03/2026 | Đại trà | 3-4 | Nhập môn Máy học | Linh Trung | E403 | 23TTH | Lưu Giang Nam |
| 14/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật liệu y sinh chức năng | Linh Trung | D207 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 14/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi tích phân 1B | Linh Trung | E105 | 25_1 | Nguyễn Thị Yến Ngọc |
| 13/03/2026 | Đề án | 1-4 | Hóa đại cương 3 | Nguyễn Văn Cừ | C44 | 25CS DA1 | Nguyễn Đoàn Thanh Thủy |
| 13/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ chế tạo bán dẫn cơ bản | Linh Trung | E309 | 24CBD1 | Vũ Thị Hạnh Thu |
| 13/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Tính chất cơ lý polymer | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL-NVC | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 13/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Đo và thiết bị đo | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | Lê Trung Khanh |
| 13/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi Điều Khiển | Linh Trung | G201 | Lớp 2- K2024 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 13/03/2026 | Đại trà | 1-4 | anh văn | Linh Trung | NDH6.9 | 24S6-1 | Trương Thị Huỳnh Như |
| 13/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Biến tính bề mặt vật liệu | Linh Trung | E 307 | 23MM | La Phan Phương Hạ |
| 13/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 13/03/2026 | Đại trà | 9-10 | Thủy văn môi trường | Linh Trung | F304 | 24QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 13/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 12/03/2026 | Đại trà | 7-11 | thiết kế xử lý nước thải | Linh Trung | NĐH 7.8 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 12/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Xử Lý Đa Chiều | Linh Trung | D001 | 23TTH | Lưu Giang Nam |
| 12/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp số cho KHDL | Linh Trung | E209 | 23TTHKDL | Lưu Giang Nam |