| 04/02/2026 | Đề án | 7-9 | Hoá hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 24DKD | Đặng Hoàng Phú |
| 27/02/2026 | Sau đại học | thứ 6 (18g00) | Các hệ thống phân tán | Linh Trung | C36 | HP1 Khóa 35/2025 | Ngô Huy Biên |
| 09/03/2026 | Đề án | 4-6 | Hoá hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 24HOH-CLC1 | Trần Ngọc Mai |
| 25/03/2026 | Đề án | 7-9 | Hóa hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 24CLC3 | Đặng Hoàng Phú |
| 13/04/2026 | Đề án | 1-3 | Mạng LAN và mạng không dây | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 22DTV_CLC | Nguyễn Minh Trí |
| 13/04/2026 | Đề án | 1-3 | Mạng LAN và mạng không dây | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 22DTV_CLC | Nguyễn Minh Trí |
| 20/04/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa hữu cơ 1 | Linh Trung | C36 | 24HOH-CLC1 | Trần Ngọc Mai |
| 20/04/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | Hóa hữu cơ 1 | Trần Ngọc Mai |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 13g30-17g00 | Tin sinh học | Nguyễn Văn Cừ | C36 | Vi sinh vật 2025 | Lao Đức Thuận |
| 22/08/2026 | Sau đại học | 1-5 | Vi sinh vật môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 759 | Phạm Thị Phương Thùy |
| 30/01/2026 | Đề án | 1-5 | SẢn xuất sạch hơn | Linh Trung | C35 | 23KMT | Trần Bích Châu |
| 05/02/2026 | Đề án | 4-6 | Công nghệ môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23CLC | Nguyễn Thị Như Ngọc |
| 06/02/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất Sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23 KMT CLC | Trần Bích Châu |
| 06/03/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 22KMT CLC | Trần Bích Châu |
| 03/04/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT | Trần Bich Châu |
| 10/04/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT-CLC | Trần Bích Châu |
| 13/04/2026 | Sau đại học | Từ 18g00 | Chuyên đề khoa học môi trường nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | C35 | CAO HỌC KHÓA 35/2025 | Trần Thị Thu Dung |
| 11/05/2026 | Sau đại học | 18:00 - 21:00 | Chuyên đề KHMT nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | C35 | K35 | Trần Thị Thu Dung |
| 11/06/2026 | Đề án | 4-6 | Các phương pháp phân tích môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 24DKD | Trần Thị Thu Dung |
| 11/06/2026 | Đề án | 6-9 | Ô nhiễm không khí và sức khoẻ cộng đồng | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23DKD | Trần Công Thành |
| 15/06/2026 | Đề án | 6-10 | ISO14000 và các tiêu chuẩn MT Quốc tế | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23CLC KMT | 0669- Nguyễn Bích Ngọc |
| 23/06/2026 | Đề án | 1-4 | Phân tích dữ liệu môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 24DKD | Trần Công Thành |
| 15/07/2026 | Đề án | 5 | Quản lý tổng hợp lưu vực | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 2023CLC | Bùi Việt Hưng |
| 17/07/2026 | Đề án | 1-3 | Kinh tế đại cương | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 24DKD | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 09/08/2026 | Sau đại học | 1-4 | Phân tích bồn trầm tích | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 774 (Cao học K35) | TS. Nguyễn Tuấn |