| 02/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | Linh Trung | E308 | 23DVT Nhung | Trần Tuấn Kiệt |
| 26/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Mạch Tích hợp và Công nghệ | Linh Trung | NĐH 7.7 | 23DTV-DT | Bùi Trọng Tú |
| 12/06/2026 | Đề án | 7-9 | Anten và truyền sóng | Nguyễn Văn Cừ | F202 | 23DTV_CLC3 | Ngô Thanh Hãi |
| 12/06/2026 | Đề án | 1-3 | Anten và truyền sóng | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 23DTV_CLC2 | Ngô Thanh Hãi |
| 12/06/2026 | Đề án | 4-6 | Anten và truyền sóng | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 23DTV_CLC1 | Ngô Thanh Hãi |
| 11/06/2026 | Đề án | 6-9 | Ô nhiễm không khí và sức khoẻ cộng đồng | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23DKD | Trần Công Thành |
| 23/04/2026 | Đại trà | 2-4 | Cơ sở điều khiển tự động | Linh Trung | NĐH 6.8 | 23DienTu1 | Trần Xuân Tân |
| 05/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Mạch tích hợp và CN | Linh Trung | NDH7.7 | 23Dientu | Bùi Trọng Tú |
| 14/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Cơ sở Điện tử y sinh | Linh Trung | E107 | 23Dientu | Lê Đức Hùng |
| 17/03/2026 | Đại trà | 2,5-5 | GEO10031 | Linh Trung | D001 | 23DCH | Ngô Thị Phương Uyên |
| 24/03/2026 | Đại trà | 2,5-5 | GEO10031 | Linh Trung | D001 | 23DCH | Ngô Thị Phương Uyên |
| 20/03/2026 | Đại trà | 1-3 | Địa chất môi trường | Linh Trung | D209 | 23DCH | Lê Thị Thúy Vân |
| 23/03/2026 | Đại trà | 1-2.5 | Địa chất đệ tứ và vỏ chai hong hoá | Linh Trung | NDH 6.4 | 23DCh | Đinh Quốc Tuấn |
| 23/03/2026 | Đại trà | 3.5-6 | Kiến tạo | Linh Trung | NDH6.4 | 23DCH | Phạm Thanh Thùy |
| 26/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Thủy địa hóa | Linh Trung | E209 | 23DCH | Lê Thị Thúy Vân |
| 30/03/2026 | Đại trà | 3.5-6 | Kiến tạo | Linh Trung | NDH6.4 | 23DCH | Phạm Thanh Thùy |
| 17/04/2026 | Đại trà | 1-3 | Địa chất môi trường | Linh Trung | D209 | 23DCH | Lê Thị Thúy Vân |
| 25/05/2026 | Đại trà | 1-3 | 01-GEO10065 - Địa chất Đệ Tứ và vỏ phong hóa | Linh Trung | NDH 6.4 | 23dch | Đinh Quốc Tuấn |
| 29/05/2026 | Đại trà | 1-3 | Địa chất môi trường | Linh Trung | D209 | 23DCH | Lê Thị Thúy Vân |
| 15/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NĐH 7.4 | 23CYS | Từ Thị Trâm Anh |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NDH 7.4 | 23CYS | Từ Thị Trâm Anh |
| 01/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ đóng gói linh kiện bán dẫn | Linh Trung | E204 | 23CVL | Lê Thái Duy |
| 20/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa đại cương 3 | Linh Trung | E104 | 23CSH3 | Trần Thu Phương |
| 14/04/2026 | Đề án | 1-5 | Biotechnology in livestock | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | 23CNS_DA | Lê Văn Trình |
| 12/03/2026 | Đại trà | 7-11 | thiết kế xử lý nước thải | Linh Trung | NĐH 7.8 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |