| 22/07/2026 | Đề án | 2-6 | Anh văn chuyên ngành 2 | Nguyễn Văn Cừ | I11a | 25DKD1 | Trần Thị Thu Dung |
| 27/07/2026 | Đề án | 6-10 | Anh văn chuyên ngành 2 | Nguyễn Văn Cừ | C43 | 25DKD2 | Trần Thị Thu Dung |
| 29/07/2026 | Đề án | 2-6 | Anh văn chuyên ngành 2 | Nguyễn Văn Cừ | I11a | 25DKD1 | Trần Thị Thu Dung |
| 24/06/2026 | Đề án | 10:00 - 12:10 | Anh văn chuyên ngành 2 | Nguyễn Văn Cừ | C01 | 25DKD1 | Trần Thị Thu Dungg |
| 25/03/2026 | Đại trà | 2.5-5 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | Linh Trung | D207 | 23VLH1TN | Trần Thiện Thanh |
| 01/04/2026 | Đại trà | 2.5-5 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | Linh Trung | D207 | 23VLH1TN | Trần Thiện Thanh |
| 09/04/2026 | Đại trà | 2.5-5 | Cơ sở ngành Vật lý y khoa | Linh Trung | E205 | 24VYK1 | Trần Thiện Thanh |
| 29/04/2026 | Đại trà | 2,5-5 | PP NCKH | Linh Trung | D207 | 23VLHTN-1 | Trần Thiện Thanh |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Cơ sở ngành KTHN | Linh Trung | E308 | 24KTH-1 | Trần Thiện Thanh |
| 06/09/2026 | Sau đại học | 2-5 | Ứng dụng KTHN trong CNYS | Nguyễn Văn Cừ | F305 | Cao học | Trần Thiện Thanh |
| 06/09/2026 | Sau đại học | 7-10 | Ứng dụng hạt nhân trong công nghiệp | Nguyễn Văn Cừ | F303 | Cao học | Trần Thiện Thanh |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Hóa Hữu cơ 2 | Linh Trung | NDH6.8 | 23HOHB | Trần Thu Phương |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-4 | BT Hóa Hữu cơ 2 | Linh Trung | E308 | 23HOHB | Trần Thu Phương |
| 20/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa đại cương 3 | Linh Trung | E104 | 23CSH3 | Trần Thu Phương |
| 15/05/2026 | Đại trà | 1-3 | BT Hóa hữu cơ 2 | Linh Trung | E308 | 23HOHB | Trần Thu Phương |
| 17/06/2026 | Đề án | 7-9 | Hóa Hữu cơ 2 | Nguyễn Văn Cừ | B43 | 24HOH_CLC3 | Trần Thu Phương |
| 02/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | Linh Trung | E308 | 23DVT Nhung | Trần Tuấn Kiệt |
| 23/03/2026 | Đề án | 2-6 | Đánh giá tác động môi trường | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 23KMT_CLC | Trần Tuấn Việt |
| 23/03/2026 | Đề án | 6-9 | Dự án sinh học | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23SNH_DA | Trần Văn Hiếu |
| 30/03/2026 | Đề án | 6-9 | Dự án sinh học | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23SNH_DA | Trần Văn Hiếu |
| 27/08/2026 | Sau đại học | 1-5 | MSH111: Miễn dịch học phân tử và tế bào nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | I33 | K35 | Trần Văn Hiếu |
| 20/05/2026 | Đại trà | 6-8 | Ô nhiễm môi trường | Linh Trung | D001 | 23HDH | Trần Xuân Dũng |
| 28/04/2026 | Đại trà | 2-4,6-8 | Tín hiệu hệ thống phân giải mạch | Linh Trung | G302(s), F305(c) | 24DTV1, 2 | Trần Xuân Tân |
| 23/04/2026 | Đại trà | 2-4 | Cơ sở điều khiển tự động | Linh Trung | NĐH 6.8 | 23DienTu1 | Trần Xuân Tân |
| 23/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Phân giải và kỹ thuật mạch điện tử | Linh Trung | E305 | 24ICD | Trần Xuân Tân |