| 12/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Công nghệ Hỗ trợ sinh sản | Linh Trung | F201 | 22CSH | Lê Thị Vĩ Tuyết |
| 12/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật lý hiện đại | Linh Trung | E206 | 25CBD1 | Văn Thị Thu Trang |
| 11/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Di Truyền Học | Linh Trung | E106 | 24SHH2 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 11/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Di Truyền Học | Linh Trung | 7.7 | 24SHH1 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 11/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Thiết kế VLSI | Linh Trung | E210 | ETC10204 | Đỗ Quốc Minh Đăng |
| 11/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân giải mạch | Linh Trung | E307 | 23VLTH2A | Trương Trung Kiên |
| 11/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Phân Giải Mạch | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | Trương Trung Kiên |
| 10/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Quá trình hóa lý trong xử lý nước | Linh Trung | F304 | 24CMT | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 10/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Toán cao cấp C | Linh Trung | F303 | 25CSH1 | Nguyễn Minh Nhân |
| 10/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Cơ sở QLMT | Linh Trung | D211 | 24QMT | Lê Hoàng Anh |
| 10/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi Điều Khiển | Linh Trung | E201 | Khóa 2024 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 10/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D210 | 22VThong | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 10/03/2026 | Đại trà | 6-9 | anh văn | Linh Trung | NDH6.2 | 25C3-1 | Phan Thị Minh Thảo |
| 10/03/2026 | Sau đại học | Tối | Môi trường và Phát triển | Nguyễn Văn Cừ | C34a | K35 Khoa học Môi trường | Đỗ Thị Thuỳ Quyên |
| 09/03/2026 | Đề án | 4-6 | Hoá hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 24HOH-CLC1 | Trần Ngọc Mai |
| 09/03/2026 | Đề án | 7-9 | Hóa hữu cơ 1 (Bài tập) | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 24CKH2 | Trần Ngọc Mai |
| 09/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Di Truyền Học | Linh Trung | F203 | 24CS2 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 09/03/2026 | Đại trà | 5-10 | DI Truyền Học | Linh Trung | E201 | 24CS1 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 08/03/2026 | Đề án | 1-4 | Hoá phân tích 2 | Nguyễn Văn Cừ | I34 | 23CLC | Lê Thị Huỳnh Mai |
| 07/03/2026 | Đại trà | 7-10 | Vi tích phân 1C | Linh Trung | F205 | 25_1 | Lê Văn Chánh |
| 07/03/2026 | Sau đại học | 13g30 | Thiết kế vi mạch nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | C42 | Cao học KTĐT Khóa K35 | Bùi Trọng Tú |
| 07/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi tích phân 1B | Linh Trung | E105 | 25_1 | Nguyễn Thị Yến Ngọc |
| 06/03/2026 | Đại trà | 1-4 | ISO14000 và kiểm toán Môi trường | Linh Trung | 5.10 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc |
| 06/03/2026 | Đề án | 1-6 | Điện tử CB | Nguyễn Văn Cừ | ITEC33 | 25DTV_CLC3 | Bùi Trọng Tú |
| 06/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Kỹ thuật mạch tương tự | Linh Trung | G301 | 24ICD | Bùi Trọng Tú |