| 19/03/2026 | Đại trà | 7-->11 | Thiết kế xử lý nước thải | Linh Trung | NĐH 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 26/03/2026 | Đại trà | 7-11 | thiet ke HTXLN | Linh Trung | NDH 7.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 09/04/2026 | Đại trà | 7-->11 | TK HTXLNT | Linh Trung | NĐH. 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 16/04/2026 | Đại trà | 7-->11 | thiết kế xử lý nước thải | Linh Trung | NĐH 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 23/04/2026 | Đại trà | 7 - 11 | Thiết kế HTXLNT | Linh Trung | NDH 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 22/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích dữ liệu môi trường | Linh Trung | NĐH 7.6 | 23CMT | Trần Công Thành |
| 29/05/2026 | Đại trà | 2-5 | Phân tích dữ liệu môi trường | Linh Trung | NDH 7.6 | 23CMT | Trần Công Thành |
| 29/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | Linh Trung | E306 | 23CMT | Đỗ Thị Thuỳ QuyênT |
| 05/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp nghiên cứu khoa họcháp | Linh Trung | E306 | 23CMT | Đỗ Thị Thuỳ QuyênThị |
| 06/06/2026 | Đại trà | 2-5 | Thiết kế hệ thống xử lý khí thải | Linh Trung | E305 | 23CMT | Trần Ánh Ngân |
| 15/06/2026 | Đề án | 6-10 | ISO14000 và các tiêu chuẩn MT Quốc tế | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23CLC KMT | 0669- Nguyễn Bích Ngọc |
| 05/02/2026 | Đề án | 4-6 | Công nghệ môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23CLC | Nguyễn Thị Như Ngọc |
| 08/03/2026 | Đề án | 1-4 | Hoá phân tích 2 | Nguyễn Văn Cừ | I34 | 23CLC | Lê Thị Huỳnh Mai |
| 15/03/2026 | Đề án | 1-4 | Hoá phân tích 2ph | Nguyễn Văn Cừ | I34 | 23CLC | Lê Thị Huỳnh Mai |
| 28/03/2026 | Đề án | 1-4 | Hoá Phân tích 2 | Nguyễn Văn Cừ | C42 | 23CLC | Lê Văn Duy |
| 25/03/2026 | Đề án | 4-6 | Thiết kế phân tử trong hoá dược | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | 23CKH | Đặng Hoàng Phú |
| 12/05/2026 | Đề án | 4-6 | Vật liệu Vô cơ | Nguyễn Văn Cừ | I41 | 23CKH | Huỳnh Tấn Vũ |
| 08/04/2026 | Đại trà | 1-4 | MST10304 | Linh Trung | E204 | 23CBD | Đặng Vinh Quang |
| 20/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ đóng gói LK bán dẫn | Linh Trung | E204 | 23CBD | Lê Thái Duy |
| 06/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ Vi cơ điện tử | Linh Trung | 5.6 | 23CBD | Đặng Vinh Quang |
| 01/06/2026 | Đại trà | 7-9 | linh kien bán dẫn | Linh Trung | D210 | 23CBD | Đặng Vinh Quang |
| 25/05/2026 | Đại trà | 3,5-6 | Địa thống kê | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | Trần Thị Kim |
| 16/04/2026 | Đại trà | 2-4 | Quản Lý CTR ĐT và CN | Linh Trung | 5.7 | 23 QMT | Trần Bích Châu |
| 06/02/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất Sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23 KMT CLC | Trần Bích Châu |
| 10/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D210 | 22VThong | Nguyễn Thái Công Nghĩa |