| 24/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Tổng hợp vô cơ | Linh Trung | NDH5.5 | Hóa | Huỳnh Thị Kiều Xuân |
| 24/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Phức chất | Linh Trung | D108 | Hóa | Huỳnh Thị Kiều Xuân |
| 31/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Công nghệ sinh khối và Năng lượng sinh học | Linh Trung | NĐH 5.9 | Hóa học | Đái Huệ Ngân |
| 26/08/2026 | Sau đại học | 13-16 | Hoá vô cơ ứng dụng | Nguyễn Văn Cừ | I38 | Hoá hữu cơ - Giảng dạy hoá học thực nghiệm | Huỳnh Tấn Vũ |
| 20/04/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | Hóa hữu cơ 1 | Trần Ngọc Mai |
| 09/08/2026 | Sau đại học | 1-5 | Enzyme trong Thực phẩm | Nguyễn Văn Cừ | H2.1 | Hóa sinh - K35 | Trần Quốc Tuấn |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 1-5 | Enzyme trong thực phẩm | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | Hóa sinh K35 | Trần Quốc Tuấn |
| 04/02/2026 | Sau đại học | Thứ Tư (18g00) | Học máy nâng cao | Linh Trung | C33 | HP1 K35/2025 | TS. Lê Thanh Tùng; TS. Trần Duy Hoàng |
| 27/02/2026 | Sau đại học | thứ 6 (18g00) | Các hệ thống phân tán | Linh Trung | C36 | HP1 Khóa 35/2025 | Ngô Huy Biên |
| 08/08/2026 | Sau đại học | Thứ Bảy (8g00) | Khoa học phân tích dữ liệu | Nguyễn Văn Cừ | I11a | HP3 cao học K35/2025 | TS. Nguyễn Trần Minh Thư |
| 08/08/2026 | Sau đại học | Thứ Bảy (9g00) | Hệ thống Multimedia | Nguyễn Văn Cừ | I41 | HP3 cao học Khóa 35/2025 | PGS.TS. Trần Minh Triết |
| 20/06/2026 | Sau đại học | 1-4 | MTH036 | Nguyễn Văn Cừ | I33 | HTTT-K35 | Lê Thị Nhàn |
| 02/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D207 | K2023 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 24/03/2026 | Đại trà | 6-9 | VDK | Linh Trung | E201 | K2024 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 02/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | E209 | K2024 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 07/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi điều khiển | Linh Trung | E201 | K2024 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 31/03/2026 | Đại trà | 6-9 | LT Android cho thiết bị di động | Linh Trung | E210 | K22 | Nguyễn Quang Anh |
| 05/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Mạng máy tính nâng cao | Linh Trung | F306 | k23 | Nguyễn Quang Anh |
| 05/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Mạng máy tính cơ bản | Linh Trung | F301 | K24 | Nguyễn Quang Anh |
| 30/01/2026 | Đề án | 6-9 | Vật liệu gốm sứ | Nguyễn Văn Cừ | F202 | K24 DKD | Cao Thị Mỹ Dung |
| 03/02/2026 | Sau đại học | Tối (18h) | Quản lý và kiểm soát ô nhiễm nước | Nguyễn Văn Cừ | C34 | K34 | Nguyễn Bích Ngọc |
| 11/05/2026 | Sau đại học | 18:00 - 21:00 | Chuyên đề KHMT nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | C35 | K35 | Trần Thị Thu Dung |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 2-5 | Địa thống kê | Nguyễn Văn Cừ | B41 | K35 | Trần Thị Kim |
| 07/08/2026 | Sau đại học | 18h | Địa chất Việt Nam nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | I91 | K35 | Phạm Trung Hiếu |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 7-9 | Thủy văn nước dưới đất | Nguyễn Văn Cừ | B41 | K35 | Lê Thị Thúy Vân |