| 04/02/2026 | Sau đại học | Thứ Tư (18g00) | Học máy nâng cao | Linh Trung | C33 | HP1 K35/2025 | TS. Lê Thanh Tùng; TS. Trần Duy Hoàng |
| 30/01/2026 | Sau đại học | 6-10 | Sinh học phân tử tế bào | Nguyễn Văn Cừ | B40 | Cao học CNSH | TS. Nguyễn Hiếu Nghĩa |
| 06/02/2026 | Sau đại học | 6-10 | Sinh học phân tử tế bào | Nguyễn Văn Cừ | B40 | Cao học CNSH | TS. Nguyễn Hiếu Nghĩa |
| 08/08/2026 | Sau đại học | Thứ Bảy (13g30) | Mô hình ngôn ngữ lớn | Nguyễn Văn Cừ | C33 | cao học HP3 K35/2025 | TS. Nguyễn Tiến Huy TS. Lê Thanh Tùng |
| 08/08/2026 | Sau đại học | Thứ Bảy (8g00) | Khoa học phân tích dữ liệu | Nguyễn Văn Cừ | I11a | HP3 cao học K35/2025 | TS. Nguyễn Trần Minh Thư |
| 09/08/2026 | Sau đại học | 1-4 | Phân tích bồn trầm tích | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 774 (Cao học K35) | TS. Nguyễn Tuấn |
| 16/08/2026 | Sau đại học | 1-4 | Phân tích bồn trầm tích | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 774 (Cao học K35) | TS. Nguyễn Tuấn |
| 19/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh học động vật | Linh Trung | F204 | 1 | TS. Tô Minh Quân |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh học động vật | Linh Trung | F204 | 1 | TS. Tô Minh Quân |
| 14/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật liệu y sinh chức năng | Linh Trung | D207 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 17/03/2026 | Đại trà | 3-5 | Kĩ thuật sinh học | Linh Trung | E307 | 24CVL2 | Từ Thị Trâm Anh |
| 17/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Kĩ thuật sinh học | Linh Trung | E305 | 24CVL1 | Từ Thị Trâm Anh |
| 18/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NDH 7.4 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 04/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật liệu y sinh chức năng | Linh Trung | D207 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 14/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật liệu y sinh chức năng | Linh Trung | D206 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 15/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NĐH 7.4 | 23CYS | Từ Thị Trâm Anh |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NDH 7.4 | 23CYS | Từ Thị Trâm Anh |
| 04/04/2026 | Đại trà | 4 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F204 | Nhóm 24_7 | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 18/04/2026 | Đại trà | 4 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F 304 | 24_5 | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 25/04/2026 | Đại trà | 2.5 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F304 | 24-5 | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 25/04/2026 | Đại trà | 2.5 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F204 | 24-7 | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 12/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật lý hiện đại | Linh Trung | E206 | 25CBD1 | Văn Thị Thu Trang |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 7-10 | Máy gia tốc và ứng dụng trong vật lý y khoa | Nguyễn Văn Cừ | C35 | MVL234 | Văn Thị Thu Trang |
| 22/08/2026 | Sau đại học | Từ 14g | Máy gia tốc và ứng dụng trong vật lý y khoa | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 696 | Văn Thị Thu Trang |
| 28/03/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Lập trình Python | Linh Trung | G501 | 24CVD1, 22VLH | Võ Hoàng Thủy Tiên |