| 08/08/2026 | Sau đại học | 8-11 | seminar đại số 1 | Nguyễn Văn Cừ | f205b | cao học đại số k35 | Nguyễn Văn Thìn |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 1-5 | Enzyme trong thực phẩm | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | Hóa sinh K35 | Trần Quốc Tuấn |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 6 - 12 | Sinh hóa và Thực nghiệm | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | CNSH - K35 | Trần Quốc Tuấn |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 13g30-17g00 | Tin sinh học | Nguyễn Văn Cừ | C36 | Vi sinh vật 2025 | Lao Đức Thuận |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 2-5 | Thống kê nhiều chiều | Nguyễn Văn Cừ | 404 | MTT016 | Nguyễn Thị Mộng Ngọc |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 6-12 | Genomics ứng dụng trên người và động vật | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 750 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh |
| 08/08/2026 | Sau đại học | Thứ Bảy (9g00) | Hệ thống Multimedia | Nguyễn Văn Cừ | I41 | HP3 cao học Khóa 35/2025 | PGS.TS. Trần Minh Triết |
| 08/08/2026 | Sau đại học | Thứ Bảy (13g30) | Mô hình ngôn ngữ lớn | Nguyễn Văn Cừ | C33 | cao học HP3 K35/2025 | TS. Nguyễn Tiến Huy TS. Lê Thanh Tùng |
| 08/08/2026 | Sau đại học | Thứ Bảy (8g00) | Khoa học phân tích dữ liệu | Nguyễn Văn Cừ | I11a | HP3 cao học K35/2025 | TS. Nguyễn Trần Minh Thư |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 2-5 | Địa thống kê | Nguyễn Văn Cừ | B41 | K35 | Trần Thị Kim |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 7-9 | Thủy văn nước dưới đất | Nguyễn Văn Cừ | B41 | K35 | Lê Thị Thúy Vân |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 1-4 | Hoá sinh Y học Nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | F303 | Cao học K35 Hoá sinh | Vòng Bính Long |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 7-10 | Máy gia tốc và ứng dụng trong vật lý y khoa | Nguyễn Văn Cừ | C35 | MVL234 | Văn Thị Thu Trang |
| 09/08/2026 | Sau đại học | 1-5 | Enzyme trong Thực phẩm | Nguyễn Văn Cừ | H2.1 | Hóa sinh - K35 | Trần Quốc Tuấn |
| 09/08/2026 | Sau đại học | 1-4 | Phân tích bồn trầm tích | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 774 (Cao học K35) | TS. Nguyễn Tuấn |
| 09/08/2026 | Sau đại học | 6-10 | MVL213 Thiết kế hệ thống nhúng | Nguyễn Văn Cừ | F109 | Cao học Công nghệ bán dẫn 2025 | Trương Trung Kiên |
| 11/08/2026 | Đại trà | 1-4 | CNXHKH | Linh Trung | CS2.F105 | 24 | TRINH AN THỊ NGỌC |
| 11/08/2026 | Đại trà | 1-4 | CNXHKH | Linh Trung | CS2.F105 | 24_HE1 | TRINH AN THỊ NGỌC |
| 12/08/2026 | Đại trà | 1-5 | Phiêu sinh và Động vật đáy | Linh Trung | E306 | 1 | Phạm Mạnh Hùng |
| 12/08/2026 | Sau đại học | 13-16 | Hoá vô cơ ứng dụng | Nguyễn Văn Cừ | I38 | 731 | Huỳnh Tấn Vũ |
| 13/08/2026 | Đại trà | 1-2 | CNXHKH | Linh Trung | CS2.E.106 | 24_HE1 | TRINH AN THỊ NGỌC |
| 13/08/2026 | Sau đại học | 13-16 | Sức khoẻ môi trường ứng dụng | Linh Trung | B11A | K35 | Trần Công Thành |
| 13/08/2026 | Đại trà | 1-5 | Pháp luật đại cương | Linh Trung | F105 | 25_HE3 | Nguyễn Thị Thùy Liên |
| 14/08/2026 | Sau đại học | 8g00 - 11g30 | Tư duy phản biện | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 751 - Giảng dạy Sinh học thực nghiệm | Vũ Quang Tuyên |
| 15/08/2026 | Sau đại học | 6-9 | Thuật toán tối ưu | Nguyễn Văn Cừ | I34 | K35 | Nguyễn Đăng Khoa |