| 23/03/2026 | Đại trà | 1-5 | CNSH vi sinh phân tử và ứng dụng | Linh Trung | F106 | 22CSH | Nguyễn Thị Mỹ Trinh |
| 13/04/2026 | Đại trà | 1-5 | CNSH Vi sinh phân tử và ứng dụng | Linh Trung | F106 | 22CS | Nguyễn Thị Mỹ Trinh |
| 20/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Mạng lưới cấp nước | Linh Trung | C306 | 22CMT | Nguyễn Ngọc Thiệp |
| 22/05/2026 | Đại trà | 3-6 | Quá trình vận chuyển và lắng đọng ô nhiễm không khí | Linh Trung | NDDH7.4 | 22CMT | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 29/05/2026 | Đại trà | 3-6 | Quá trình vận chuyển và lắng đọng ô nhiễm không khí | Linh Trung | NDDH7.4 | 22CMT | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 15/05/2026 | Đại trà | 6-10 | Thủy sinh học đại cương (BTE10309) | Linh Trung | NĐH 6.8 | 21-22-23SH | Phạm Mạnh Hùng |
| 29/05/2026 | Đại trà | 5-8 | Khởi nghiệp sáng tạo | Linh Trung | D-105 | 2025 | Trương Chí Cường |
| 09/06/2026 | Đại trà | 5-8 | Khởi nghiệp sáng tạo | Linh Trung | D105 | 2025 | Trương Chí Cường |
| 27/03/2026 | Đại trà | 6-9 | VDK | Linh Trung | G201 | 2024_Lop2 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 19/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | E209 | 2024 TKVM | Nguyễn Quốc Khoa |
| 14/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn AI | Linh Trung | E209 | 2024 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 04/03/2026 | Đại trà | 3 (6-9) | Động lực học nước dưới đất | Linh Trung | 6.2 | 2023DKT | Ngô Minh Thiện |
| 15/07/2026 | Đề án | 5 | Quản lý tổng hợp lưu vực | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 2023CLC | Bùi Việt Hưng |
| 19/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D207 | 2023 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 11/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ thuật Vi sinh | Linh Trung | E206 | 2 | Đinh Thị Lan Anh |
| 18/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ thuật vi sinh | Linh Trung | E206 | 2 | Đinh Thị Lan Anh |
| 16/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Ứng dụng vật liệu sinh học trong thực phẩm chức năng | Linh Trung | F205 | 1 | ThS. Phan Thị Hiếu Nghĩa |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Ứng dụng vật liệu sinh học trong thực phẩm chức năng | Linh Trung | F205 | 1 | ThS. Phan Thị Hiếu Nghĩa |
| 19/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh học động vật | Linh Trung | F204 | 1 | TS. Tô Minh Quân |
| 02/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ nghệ mô | Linh Trung | E303 | 1 | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh học động vật | Linh Trung | F204 | 1 | TS. Tô Minh Quân |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Ứng dụng vật liệu sinh học trong thực phẩm chức năng | Linh Trung | F205 | 1 | ThS. Phan Thị Hiếu Nghĩa |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Vi sinh thú y | Linh Trung | G301 | 1 | Đinh Thị Lan Anh |
| 06/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Hợp chất dị vòng | Linh Trung | E208 | 1 | Trần Hoàng Phương |
| 07/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích điện hóa | Linh Trung | E312 | 1 | Nguyễn Thu Hương |