| 06/02/2026 | Đề án | 4-6 | Hoá hữu cơ | Nguyễn Văn Cừ | C34 | 24CKH | Đặng Hoàng Phú |
| 25/03/2026 | Đề án | 7-9 | Hóa hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 24CLC3 | Đặng Hoàng Phú |
| 27/03/2025 | Đề án | 4-6 | Hóa hữu cơ | Nguyễn Văn Cừ | C34 | 24CKH1 | Đặng Hoàng Phú |
| 25/03/2026 | Đề án | 4-6 | Thiết kế phân tử trong hoá dược | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | 23CKH | Đặng Hoàng Phú |
| 18/05/2026 | Đề án | 4-6 | Hợp chất thiên nhiên | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | CLC | Đặng Hoàng Phú |
| 06/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Trường Vật lý: Lý thuyết và ứng dụng | Linh Trung | D206 | 23VLH1-TN | DANG HOAI TRUNG |
| 24/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Cơ lý thuyết | Linh Trung | E107 | 24VLH2 | Đặng Hoài Trung |
| 24/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ lý thuyết | Linh Trung | NĐH8.8 | 24VLH1 | Đặng Hoài Trung |
| 09/06/2026 | Đại trà | 1-4 | CƠ LÝ THUYẾT | Linh Trung | E107 | 24VLH2 | Đặng Hoài Trung |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh thái môi trường | Linh Trung | F304 | 24CMT | Đặng Diệp Yến Nga |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh thái môi trường | Linh Trung | E305 | 24KMT2 | Đặng Diệp Yến Nga |
| 31/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Công nghệ sinh khối và Năng lượng sinh học | Linh Trung | NĐH 5.9 | Hóa học | Đái Huệ Ngân |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Giáo dục học | Linh Trung | G301 | 24TTH | Châu Thị Hiếu |
| 30/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Giáo dục học | Linh Trung | F306 | 24TTH | Châu Thị Hiếu |
| 24/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Bộ nhớ máy tính | Linh Trung | NĐH 5.7 | 22Nhung | Cao Tran Bao Thuong |
| 30/01/2026 | Đề án | 6-9 | Vật liệu gốm sứ | Nguyễn Văn Cừ | F202 | K24 DKD | Cao Thị Mỹ Dung |
| 06/02/2026 | Đề án | 6-9 | Vật liệu gốm sứ | Nguyễn Văn Cừ | F202 | 24DKD | Cao Thị Mỹ Dung |
| 21/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ vật rắn biến dạng | Linh Trung | D001 | 23TTH | Bùi Xuân Thắng |
| 28/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ vật rắn biến dạng | Linh Trung | D001 | 23TTH | Bùi Xuân Thắng |
| 28/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ vật rắn biến dạng | Linh Trung | D001 | 23TTH | BÙI XUÂN THẮNG |
| 15/04/2026 | Đề án | 4-6 | Toán cao cấp C | Nguyễn Văn Cừ | I41 | 25HOH-DKD1 | Bùi Xuân Thắng |
| 03/04/2026 | Đại trà | 5-8 | Quản lý tổng hợp tài nguyên nước | Linh Trung | D208 | 22QMT | Bùi Việt Hưng |
| 08/05/2026 | Đại trà | 6-10 | Quản lý tài nguyên nước | Linh Trung | D208 | 22QMT | Bùi việt Hưng |
| 29/05/2026 | Đại trà | 5-9 | Quản lý Tài nguyên nước | Linh Trung | D208 | 22QMT | Bùi việt hưng |
| 15/07/2026 | Đề án | 5 | Quản lý tổng hợp lưu vực | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 2023CLC | Bùi Việt Hưng |