| 23/06/2026 | Đề án | 1-4 | Phân tích dữ liệu môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 24DKD | Trần Công Thành |
| 24/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.4 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 26/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Thủy văn môi trường | Linh Trung | F203 | 24QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 21/07/2026 | Đại trà | 1-4 | Kinh tế đại cương | Linh Trung | F203 | 25_HE1 | Lê Nhân Mỹ |
| 30/07/2026 | Đại trà | 1-4 | CNXHKH | Linh Trung | cs2:E106 | 24_HE1 | An Thị Ngọc Trinh |
| 30/07/2026 | Đại trà | 1-4 | Kinh tế đại cương | Linh Trung | F204 | 25_HE1 | Lê Nhân Mỹ |
| 09/08/2026 | Sau đại học | 1-4 | Phân tích bồn trầm tích | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 774 (Cao học K35) | TS. Nguyễn Tuấn |
| 16/08/2026 | Sau đại học | 1-4 | Phân tích bồn trầm tích | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 774 (Cao học K35) | TS. Nguyễn Tuấn |
| 11/08/2026 | Đại trà | 1-4 | CNXHKH | Linh Trung | CS2.F105 | 24 | TRINH AN THỊ NGỌC |
| 11/08/2026 | Đại trà | 1-4 | CNXHKH | Linh Trung | CS2.F105 | 24_HE1 | TRINH AN THỊ NGỌC |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 1-4 | Hoá sinh Y học Nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | F303 | Cao học K35 Hoá sinh | Vòng Bính Long |
| 28/03/2026 | Đại trà | 1-3.5, 3.5-5 | Tâm lý đại cương | Linh Trung | F303 | 25_2, 25_3 | Trần Hương Thảo |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-3.5, 3.5-5 | Tâm lý đại cương | Linh Trung | F203 | 24_1, 25_1 | Trần Hương Thảo |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-3.5 | Hoá Đại Cương 2 | Linh Trung | NĐH 6.5 | 25KVL1A | Nguyễn Tuấn An |
| 20/03/2026 | Đại trà | 1-3 | Tai biến tự nhiên | Linh Trung | 6.3 | 23KMT | Hoàng Thị Phương Chi |
| 20/03/2026 | Đại trà | 1-3 | CN chế tạo BD cơ bản | Linh Trung | E309 | 24CBD1 | Vũ Thị Hạnh Thu |
| 20/03/2026 | Đại trà | 1-3 | Địa chất môi trường | Linh Trung | D209 | 23DCH | Lê Thị Thúy Vân |
| 26/03/2026 | Đại trà | 1-3 | Công nghệ chế tạo vật liệu | Linh Trung | E310 | 23VLH2B | Trần Kim Chi |
| 13/04/2026 | Đề án | 1-3 | Mạng LAN và mạng không dây | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 22DTV_CLC | Nguyễn Minh Trí |
| 13/04/2026 | Đề án | 1-3 | Mạng LAN và mạng không dây | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 22DTV_CLC | Nguyễn Minh Trí |
| 07/04/2026 | Đại trà | 1-3 | An tòan PTN | Linh Trung | F206 | 25CVL.01 | Tong Hoang Tuan |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-3 | Địa chất môi trường | Linh Trung | D209 | 24DCH | Lê Thị Thúy Vân |
| 15/04/2026 | Đại trà | 1-3 | Đo và Thiết bị đo | Linh Trung | F201 | 24DVT1 | Nguyễn Xuân Vinh |
| 16/04/2026 | Đại trà | 1-3 | Polymer thông minh | Linh Trung | D207 | 23PO | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 17/04/2026 | Đại trà | 1-3 | Tai biến tự nhiên | Linh Trung | 6.3 | Chuyên ngành KHMT | Hoàng Thị Phương Chi |