| 09/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | NĐH6.7 | 25KVL1 | Nguyễn Đức Hảo |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Hóa Hữu cơ 2 | Linh Trung | NDH6.8 | 23HOHB | Trần Thu Phương |
| 13/03/2026 | Đại trà | 1-4 | anh văn | Linh Trung | NDH6.9 | 24S6-1 | Trương Thị Huỳnh Như |
| 31/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Viễn thám và giải đoán ảnh | Linh Trung | NDH7.4 | DCH23 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 05/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Khí tượng học đại cương | Linh Trung | NĐH7.5 | 24HDH | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Khí tượng học đại cương | Linh Trung | NĐH7.5 | 24HDH | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 11/06/2026 | Đại trà | 6-8 | Khí tượng học đại cương | Linh Trung | NĐH7.5 | 24HDH | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 22/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Kinh tế tuần hoàn | Linh Trung | NDH7.6 | 22KMT | Lê Thị Tuyết Mai |
| 05/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Mạch tích hợp và CN | Linh Trung | NDH7.7 | 23Dientu | Bùi Trọng Tú |
| 24/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ lý thuyết | Linh Trung | NĐH8.8 | 24VLH1 | Đặng Hoài Trung |
| 12/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Xử lý ảnh | Linh Trung | NHD 5.5 | 23VLH1 | Nguyễn Duy Thông |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Xử Lý Ngôn Ngữ Tự Nhiên | Linh Trung | P.6.7 | 23TTH_KDL | Huỳnh Thanh Sơn |
| 13/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Xác suất thống kê | Linh Trung | P.cs2:E106 | 25SHH1 | Quan Văn Ón |
| 11/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật liệu tính toán | Linh Trung | Phòng máy NĐH 4.1 | 23KVL_MM | Trần Thị Minh Thư |
| 13/04/2026 | Sau đại học | Tối | Thực tập hóa vô cơ chuyên sâu | Nguyễn Văn Cừ | Phòng thí nghiệm Hóa Vô cơ | Cao học K35 | Lê Tiến Khoa |
| 28/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Lập trình Python (Thực hành) | Linh Trung | PMT NDH 4.4 | 24CVD1A, 24CVD1B | Võ Hoàng Thủy Tiên |
| 04/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Lập trình Python (Thực hành) | Linh Trung | PMT NDH4.4 | 24CVD1A, 24CVD1B | Võ Hoàng Thủy Tiên |