| 09/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ nghệ mô | Linh Trung | E303 | 1 | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 14/04/2026 | Đại trà | 1-6 | Kỹ thuật trồng nấm và chế biến | Linh Trung | NDH 5.10 | 1 | Bùi Thị Thu Vân |
| 14/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích điện hoá1- | Linh Trung | E312 | 1 | Nguyễn Thu Hương |
| 16/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Vi sinh thú y | Linh Trung | G301 | 1 | Đinh Thị Lan Anh |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Vi sinh thú y | Linh Trung | G301 | 1 | Đinh Thị Lan Anh |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Kỹ thuật vi sinh | Linh Trung | E202 | 1 | Đinh Thị Lan Anh |
| 05/05/2026 | Đại trà | 1-5 | Ứng dụng CNSH trong chăn nuôi | Linh Trung | E309 | 1 | Lê Văn Trình |
| 07/05/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ nghệ mô | Linh Trung | E303 | 1 | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 25/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Hợp chất dị vòng | Linh Trung | E208 | 1 | Trần Hoàng Phương |
| 17/06/2026 | Đại trà | 7-11 | Công nghệ Sinh học và Thực phẩm chức năng | Linh Trung | E306 | 1 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 20/07/2026 | Đại trà | 1-5 | Phiêu sinh và động vật đáy | Linh Trung | E209 | 1 | Phạm Mạnh Hùng |
| 22/07/2026 | Đại trà | 1-5 | Phiêu sinh và động vật đáy | Linh Trung | E306 | 1 | Phạm Mạnh Hùng |
| 21/07/2026 | Đại trà | 1-5 | Côn trùng học thủy sinh | Linh Trung | E208 | 1 | Hoàng Đức Huy |
| 23/07/2026 | Đại trà | 1-5 | Côn trùng học thủy sinh | Linh Trung | E303 | 1 | Hoàng Đức Huy |
| 03/08/2026 | Đại trà | 1-5 | Phiêu sinh và Động vật đáy | Linh Trung | E209 | 1 | Phạm Mạnh Hùng |
| 05/08/2026 | Đại trà | 1-5 | Phiêu sinh và Động vật đáy | Linh Trung | E306 | 1 | Phạm Mạnh Hùng |
| 12/08/2026 | Đại trà | 1-5 | Phiêu sinh và Động vật đáy | Linh Trung | E306 | 1 | Phạm Mạnh Hùng |