| 21/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Phương pháp tính | Linh Trung | D107 | 24CTT4 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 21/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp tính | Linh Trung | D211 | 24CTT5 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 01/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Ứng dụng CNTT trong giảng dạy | Linh Trung | NĐH 7.1 | 23TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 02/02/2026 | Đề án | 4-6 | Cơ sở Khoa học chất rắn | Nguyễn Văn Cừ | I11.A | 24KVL_DKD | Vũ Hoàng Nam |
| 04/02/2026 | Đề án | 4-6 | Cơ sở Khoa học chất rắn | Nguyễn Văn Cừ | E403 | 24KVL_DKD | Vũ Hoàng Nam |
| 05/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học bề mặt chất rắn | Linh Trung | NĐH 7.8 | 23MM | Vũ Hoàng Nam |
| 23/03/2026 | Đại trà | 4-5 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | cs2:F305 | 25KVL1 | Vũ Hồng Vận |
| 06/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | cs2:F305 | 25KVL1 | Vũ Hồng Vận |
| 27/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Triết học Mác - Linin | Linh Trung | F305 | 25KVL1 | Vũ Hồng Vận |
| 14/08/2026 | Sau đại học | 8g00 - 11g30 | Tư duy phản biện | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 751 - Giảng dạy Sinh học thực nghiệm | Vũ Quang Tuyên |
| 04/09/2026 | Sau đại học | 8g00 - 11g30 | MSH197- Tư duy phản biện | Nguyễn Văn Cừ | C35 | SHTN - Giảng dạy Sinh học thực nghiệm | Vũ Quang Tuyên |
| 13/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ chế tạo bán dẫn cơ bản | Linh Trung | E309 | 24CBD1 | Vũ Thị Hạnh Thu |
| 20/03/2026 | Đại trà | 1-3 | CN chế tạo BD cơ bản | Linh Trung | E309 | 24CBD1 | Vũ Thị Hạnh Thu |
| 28/02/2026 | Sau đại học | Chiều | Công nghệ vi sinh | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | MSH090 | Vũ Thị Lan Hương |
| 27/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi sinh thực phẩm | Linh Trung | E206 | BIO10509 | Vũ Thị Lan Hương |
| 15/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi sinh thực phẩm | Linh Trung | Ê | BIO10509 | Vũ Thị Lan Hương |
| 29/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi sinh thực phẩm | Linh Trung | E206 | BIO10509 | Vũ Thị Lan Hương |